Thoát ly là gì? 🏃 Nghĩa Thoát ly, giải thích

Thoát ly là gì? Thoát ly là hành động tách khỏi, xa rời một nơi, một tập thể hoặc mối quan hệ vốn có sự gắn bó mật thiết. Từ này thường dùng để chỉ việc rời bỏ gia đình, địa phương hoặc tách biệt khỏi thực tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “thoát ly” trong tiếng Việt nhé!

Thoát ly nghĩa là gì?

Thoát ly là động từ chỉ hành động xa rời, tách khỏi nơi hoặc tập thể vốn có quan hệ gắn bó mật thiết với mình. Đây là khái niệm phổ biến trong tiếng Việt, mang nhiều sắc thái ý nghĩa.

Trong cuộc sống, từ “thoát ly” được hiểu theo nhiều nghĩa:

Nghĩa thông dụng: Chỉ việc tách biệt, không còn liên quan đến một mối quan hệ, hoàn cảnh hay tập thể nào đó. Ví dụ: “thoát ly gia đình”, “thoát ly quần chúng”.

Nghĩa lịch sử: Trong thời kỳ kháng chiến, thoát ly còn mang nghĩa rời khỏi gia đình, địa phương, công việc sản xuất để tham gia công tác cách mạng. Ví dụ: “cán bộ thoát ly”, “tổ du kích thoát ly”.

Nghĩa hiện đại: Ngày nay, từ này còn được dùng trong tâm lý học với cụm “thoát ly thực tế” (escapism) – xu hướng muốn trốn khỏi thế giới thực để sống trong thế giới tưởng tượng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoát ly”

Từ “thoát ly” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai từ: “thoát” (脫) nghĩa là thoát ra, rời bỏ và “ly” (離) nghĩa là rời xa, tách biệt.

Sử dụng từ “thoát ly” khi muốn diễn tả sự rời bỏ, tách biệt khỏi một mối quan hệ, tổ chức hoặc hoàn cảnh gắn bó trước đó.

Thoát ly sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thoát ly” được dùng khi nói về việc rời bỏ gia đình, tách khỏi tổ chức, xa rời thực tế hoặc không còn liên quan đến một mối quan hệ nào đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoát ly”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoát ly” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy thoát ly gia đình từ năm 18 tuổi để lập nghiệp ở thành phố.”

Phân tích: Chỉ việc rời khỏi gia đình để sống độc lập, không còn phụ thuộc vào cha mẹ.

Ví dụ 2: “Nhiều cán bộ thoát ly đã cống hiến cả tuổi thanh xuân cho cách mạng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ những người rời gia đình đi hoạt động cách mạng.

Ví dụ 3: “Lối sống thoát ly thực tế khiến anh ta ngày càng xa rời bạn bè.”

Phân tích: Chỉ xu hướng trốn tránh thực tế, sống trong thế giới riêng của mình.

Ví dụ 4: “Nhà văn không nên thoát ly quần chúng nếu muốn viết những tác phẩm gần gũi.”

Phân tích: Chỉ sự xa rời, không gắn bó với đời sống nhân dân.

Ví dụ 5: “Cô ấy muốn thoát ly khỏi mối quan hệ độc hại để bắt đầu cuộc sống mới.”

Phân tích: Chỉ việc cắt đứt, tách biệt khỏi một mối quan hệ không lành mạnh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoát ly”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoát ly”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tách rời Gắn bó
Xa rời Gắn kết
Rời bỏ Kết nối
Ly khai Hòa nhập
Cách ly Liên kết
Lìa xa Đoàn kết

Dịch “Thoát ly” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thoát ly 脱离 (Tuōlí) Detach / Leave 離脱 (Ridatsu) 이탈 (Ital)

Kết luận

Thoát ly là gì? Tóm lại, thoát ly là hành động tách khỏi, xa rời một mối quan hệ hoặc tập thể gắn bó. Hiểu đúng từ “thoát ly” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.