Thiếu vắng là gì? 😔 Khám phá ý nghĩa chi tiết

Thiếu vắng là gì? Thiếu vắng là tính từ chỉ trạng thái thiếu đi cái vốn là cần thiết, gần gũi, khiến cho có cảm giác như bị trống vắng. Từ này thường dùng để diễn tả sự mất mát về mặt tinh thần khi ai đó hoặc điều gì đó quan trọng không còn hiện diện. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “thiếu vắng” trong tiếng Việt nhé!

Thiếu vắng nghĩa là gì?

Thiếu vắng là trạng thái thiếu đi người hoặc vật vốn là cần thiết, gần gũi, tạo ra cảm giác trống trải trong tâm hồn. Đây là từ ghép kết hợp giữa “thiếu” (không đủ) và “vắng” (không có mặt).

Trong cuộc sống, từ “thiếu vắng” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong gia đình: Diễn tả cảm giác khi người thân không còn bên cạnh, như “thiếu vắng bàn tay chăm sóc của mẹ” hay “thiếu vắng tiếng cười của con trẻ”.

Trong tình yêu: Thể hiện nỗi nhớ nhung khi người yêu đi xa, sự cô đơn khi không có người bạn đời bên cạnh.

Trong công việc và xã hội: Chỉ sự vắng mặt của yếu tố quan trọng như “thiếu vắng sự quan tâm”, “thiếu vắng tình người” trong các mối quan hệ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thiếu vắng”

“Thiếu vắng” là từ ghép thuần Việt, được tạo thành từ hai từ đơn “thiếu” và “vắng”. Cả hai từ này đều có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, xuất hiện từ lâu đời trong đời sống hàng ngày.

Sử dụng “thiếu vắng” khi muốn diễn tả cảm xúc trống trải, nhớ nhung do sự vắng mặt của người hoặc vật quan trọng.

Thiếu vắng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thiếu vắng” được dùng khi nói về sự mất mát tinh thần, nỗi nhớ người thân, hoặc khi một yếu tố quan trọng không còn hiện diện trong cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiếu vắng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiếu vắng” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Từ ngày mẹ mất, căn nhà thiếu vắng hơi ấm.”

Phân tích: Diễn tả sự trống trải trong gia đình khi người mẹ không còn, nhấn mạnh vai trò quan trọng của mẹ.

Ví dụ 2: “Anh ấy cảm thấy cuộc sống thiếu vắng điều gì đó.”

Phân tích: Thể hiện cảm giác chưa trọn vẹn, như đang tìm kiếm một thứ quan trọng trong cuộc sống.

Ví dụ 3: “Đội bóng thi đấu kém đi vì thiếu vắng cầu thủ chủ chốt.”

Phân tích: Chỉ sự vắng mặt của người quan trọng ảnh hưởng đến kết quả chung.

Ví dụ 4: “Buổi họp mặt thiếu vắng nhiều gương mặt quen thuộc.”

Phân tích: Diễn tả sự vắng mặt của những người thường xuyên tham dự, tạo cảm giác không trọn vẹn.

Ví dụ 5: “Tình yêu thương không bao giờ thiếu vắng trong gia đình ấy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phủ định để nhấn mạnh sự hiện diện đầy đủ của tình cảm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thiếu vắng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với “thiếu vắng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vắng bóng Hiện diện
Trống vắng Đầy đủ
Vắng mặt Có mặt
Thiếu thốn Sung túc
Cô quạnh Đông đúc
Hiu quạnh Ấm cúng

Dịch “Thiếu vắng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thiếu vắng 缺席 (Quēxí) Absent / Missing 不在 (Fuzai) 부재 (Bujae)

Kết luận

Thiếu vắng là gì? Tóm lại, thiếu vắng là từ diễn tả cảm giác trống trải khi người hoặc vật quan trọng không còn hiện diện. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.