Kẻ cả là gì? 👑 Nghĩa, giải thích Kẻ cả

Kẻ cả là gì? Kẻ cả là người tự cho mình là bề trên, có thái độ kiêu ngạo, hay ra vẻ ta đây hơn người trong cách nói chuyện và hành xử. Ngoài ra, “kẻ cả” còn chỉ người lớn tuổi, có địa vị cao trong cộng đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kẻ cả” trong tiếng Việt nhé!

Kẻ cả nghĩa là gì?

Kẻ cả là danh từ chỉ người tự cho mình là bề trên, thể hiện thái độ trịnh thượng, kiêu ngạo trong giao tiếp. Đây là từ thuần Việt mang hai sắc thái nghĩa khác nhau.

Nghĩa 1 – Người tự cao: Chỉ người có thái độ huênh hoang, tỏ vẻ ta đây, coi mình hơn người khác. Ví dụ: “Nói giọng kẻ cả” tức là nói với giọng điệu ra lệnh, coi thường người nghe.

Nghĩa 2 – Người bề trên: Chỉ người lớn tuổi, có quyền thế hoặc địa vị cao trong làng xã, cộng đồng. Ví dụ trong truyện Trạng Quỳnh: “Bác là kẻ cả trong làng.”

Trong giao tiếp hiện đại: Từ “kẻ cả” thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán những người có thái độ kiêu căng, độc đoán, thiếu tôn trọng người khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kẻ cả”

Từ “kẻ cả” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. “Kẻ” nghĩa là người, “cả” nghĩa là lớn, đứng đầu. Ghép lại chỉ người đứng đầu, người có vị thế cao.

Sử dụng từ “kẻ cả” khi mô tả thái độ trịnh thượng của ai đó hoặc khi nói về người có địa vị trong cộng đồng truyền thống.

Kẻ cả sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kẻ cả” được dùng khi phê phán thái độ kiêu ngạo, tự cao của ai đó, hoặc khi nhắc đến người có vai vế, địa vị cao trong làng xã thời xưa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kẻ cả”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kẻ cả” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ta nói giọng kẻ cả khiến mọi người khó chịu.”

Phân tích: Chỉ thái độ trịnh thượng, ra vẻ bề trên khi giao tiếp với người khác.

Ví dụ 2: “Bác là kẻ cả trong làng, ai cũng kính trọng.”

Phân tích: Chỉ người có địa vị, uy tín cao trong cộng đồng làng xã.

Ví dụ 3: “Đừng lên mặt kẻ cả với tôi, chúng ta bình đẳng.”

Phân tích: Phê phán thái độ tự cao, coi mình hơn người của đối phương.

Ví dụ 4: “Cô ấy có thái độ kẻ cả, dạy đời mọi người xung quanh.”

Phân tích: Mô tả người hay ra vẻ hiểu biết, thích dạy bảo người khác một cách áp đặt.

Ví dụ 5: “Làm ra vẻ kẻ cả chỉ khiến bạn mất thiện cảm.”

Phân tích: Lời khuyên về việc tránh thái độ kiêu ngạo trong ứng xử.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kẻ cả”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kẻ cả”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trịnh thượng Khiêm tốn
Kiêu ngạo Nhún nhường
Tự cao Khiêm nhường
Hống hách Hòa nhã
Huênh hoang Giản dị
Ra vẻ bề trên Bình đẳng

Dịch “Kẻ cả” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kẻ cả 摆架子 (Bǎi jiàzi) Patronizing / Bossy 偉そうな人 (Erasō na hito) 거들먹거리는 사람 (Geodeulmeokgeorineun saram)

Kết luận

Kẻ cả là gì? Tóm lại, kẻ cả là từ chỉ người tự cho mình là bề trên, có thái độ kiêu ngạo hoặc người có địa vị cao trong cộng đồng. Hiểu đúng từ “kẻ cả” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.