Thiên cầu là gì? 🌍 Ý nghĩa Thiên cầu đầy đủ

Thiên chức là gì? Thiên chức là sứ mệnh, bổn phận cao cả mà tự nhiên hoặc trời đất giao phó cho con người. Đây là khái niệm mang ý nghĩa thiêng liêng, thường dùng để nói về vai trò quan trọng như làm mẹ, làm thầy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể về thiên chức ngay bên dưới!

Thiên chức nghĩa là gì?

Thiên chức là chức phận do trời định, chỉ sứ mệnh thiêng liêng và bổn phận cao cả mà con người được giao phó một cách tự nhiên. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “thiên” nghĩa là trời, “chức” nghĩa là chức phận, nhiệm vụ.

Trong tiếng Việt, từ “thiên chức” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ nhiệm vụ, vai trò mà trời đất hoặc tự nhiên giao cho con người. Ví dụ: thiên chức làm mẹ, thiên chức người thầy.

Nghĩa mở rộng: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng và sự thiêng liêng của một vai trò, nghề nghiệp. Ví dụ: “Thiên chức của nghệ sĩ là mang cái đẹp đến cho đời.”

Trong văn hóa: Thiên chức thường gắn với quan niệm về đạo đức, trách nhiệm và sự cống hiến vô điều kiện.

Thiên chức có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thiên chức” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “thiên” (天 – trời) và “chức” (職 – chức phận). Khái niệm này xuất phát từ triết học phương Đông, quan niệm rằng mỗi người sinh ra đều mang một sứ mệnh do trời định sẵn.

Sử dụng “thiên chức” khi muốn nhấn mạnh tính thiêng liêng, cao cả của một vai trò hoặc nhiệm vụ.

Cách sử dụng “Thiên chức”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thiên chức” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thiên chức” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn chương, báo chí, diễn văn với sắc thái trang trọng.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp khi muốn nhấn mạnh sự cao quý của một vai trò nào đó.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiên chức”

Từ “thiên chức” được dùng trong nhiều ngữ cảnh để tôn vinh vai trò, sứ mệnh của con người:

Ví dụ 1: “Làm mẹ là thiên chức thiêng liêng của người phụ nữ.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò sinh thành, nuôi dưỡng con cái là sứ mệnh tự nhiên cao cả.

Ví dụ 2: “Thiên chức của người thầy là truyền đạt tri thức và đạo đức.”

Phân tích: Khẳng định nhiệm vụ cao quý của nghề giáo.

Ví dụ 3: “Anh ấy luôn ý thức về thiên chức của một người lính.”

Phân tích: Chỉ trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc là sứ mệnh thiêng liêng.

Ví dụ 4: “Nghệ sĩ có thiên chức mang cái đẹp đến cho cuộc sống.”

Phân tích: Tôn vinh vai trò sáng tạo nghệ thuật.

Ví dụ 5: “Cô ấy hoàn thành thiên chức làm vợ, làm mẹ một cách trọn vẹn.”

Phân tích: Ca ngợi sự cống hiến trong gia đình.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thiên chức”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thiên chức” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “thiên chức” cho những việc tầm thường, không mang tính sứ mệnh.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “thiên chức” cho những vai trò thiêng liêng, cao cả như làm mẹ, làm thầy, bảo vệ Tổ quốc.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn “thiên chức” với “chức năng” hoặc “nhiệm vụ” thông thường.

Cách dùng đúng: “Thiên chức” mang sắc thái thiêng liêng hơn, không dùng thay thế cho “chức năng” trong ngữ cảnh kỹ thuật.

“Thiên chức”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiên chức”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sứ mệnh Tùy tiện
Bổn phận Vô trách nhiệm
Trách nhiệm Thờ ơ
Nghĩa vụ Lãng quên
Phận sự Chối bỏ
Chức phận Thoái thác

Kết luận

Thiên chức là gì? Tóm lại, thiên chức là sứ mệnh thiêng liêng, bổn phận cao cả do trời đất giao phó. Hiểu đúng từ “thiên chức” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.