Thi hài là gì? 😔 Nghĩa Thi hài trong cuộc sống
Thi hài là gì? Thi hài là danh từ Hán Việt chỉ xác người chết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, nghiêm túc. Từ này xuất hiện nhiều trong văn bản hành chính, tin tức và các nghi lễ tang ma. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thi hài” trong tiếng Việt nhé!
Thi hài nghĩa là gì?
Thi hài là xác người chết, được dùng với sắc thái trang trọng và kính cẩn. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn phong nghiêm túc.
Trong từ “thi hài”, chữ “thi” (尸) nghĩa là thây, xác; chữ “hài” (骸) nghĩa là xương, bộ xương. Ghép lại, thi hài có nghĩa gốc là “thây và xương”, dùng để chỉ toàn bộ cơ thể người đã chết.
Trong văn bản hành chính: “Thi hài” được dùng trong các biên bản, báo cáo pháp y, giấy tờ liên quan đến người đã mất.
Trong báo chí: Từ này thường xuất hiện khi đưa tin về các vụ tai nạn, thiên tai hoặc sự kiện có người tử vong.
Trong tang lễ: “Thi hài” thể hiện sự tôn kính đối với người đã khuất, phù hợp với nghi thức trang nghiêm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thi hài”
Từ “thi hài” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 尸骸 (Shīhái). Đây là từ ghép gồm “thi” (尸 – thây, xác) và “hài” (骸 – xương). Từ này du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và được sử dụng trong văn phong trang trọng.
Sử dụng từ “thi hài” khi muốn diễn đạt một cách kính cẩn, nghiêm túc về xác người đã chết trong các ngữ cảnh chính thức.
Thi hài sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thi hài” được dùng trong văn bản hành chính, báo chí, nghi lễ tang ma hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng đối với người đã khuất. Tránh dùng trong giao tiếp thông thường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thi hài”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thi hài” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thi hài của nạn nhân đã được đưa về quê hương để an táng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về việc đưa xác người mất về nơi chôn cất.
Ví dụ 2: “Lực lượng cứu hộ đã tìm thấy thi hài các nạn nhân sau vụ sạt lở đất.”
Phân tích: Sử dụng trong tin tức báo chí về thiên tai, thể hiện sự nghiêm túc và kính trọng.
Ví dụ 3: “Thi hài Chủ tịch Hồ Chí Minh được giữ gìn tại Lăng Bác.”
Phân tích: Dùng khi nói về xác các vị lãnh tụ, anh hùng dân tộc với sự tôn kính tối đa.
Ví dụ 4: “Gia đình đã nhận thi hài người thân từ bệnh viện để tổ chức tang lễ.”
Phân tích: Ngữ cảnh liên quan đến thủ tục hành chính và nghi lễ tang ma.
Ví dụ 5: “Cơ quan pháp y đang tiến hành khám nghiệm thi hài để xác định nguyên nhân tử vong.”
Phân tích: Dùng trong văn bản pháp lý, điều tra liên quan đến người chết.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thi hài”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thi hài”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thi thể | Người sống |
| Xác chết | Sinh linh |
| Tử thi | Thể xác sống |
| Di hài | Sinh mạng |
| Thây | Người còn sống |
| Hài cốt | Thân thể khỏe mạnh |
Dịch “Thi hài” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thi hài | 尸骸 (Shīhái) | Corpse / Remains | 遺体 (Itai) | 시신 (Sisin) |
Kết luận
Thi hài là gì? Tóm lại, thi hài là từ Hán Việt chỉ xác người chết, mang sắc thái trang trọng và kính cẩn. Hiểu đúng từ “thi hài” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp trong các ngữ cảnh nghiêm túc.
