Thê tử là gì? 👶 Nghĩa Thê tử, giải thích

Thê tử là gì? Thê tử là từ Hán Việt có nghĩa là vợ con, dùng để chỉ chung người vợ và con cái trong gia đình. Đây là từ ngữ mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương cổ và cách nói trang nhã thời xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa văn hóa của từ “thê tử” nhé!

Thê tử nghĩa là gì?

Thê tử là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “thê” (妻) nghĩa là vợ, còn “tử” (子) nghĩa là con. Từ này dùng để chỉ chung vợ và con cái của một người đàn ông.

Trong tiếng Việt, thê tử mang sắc thái trang trọng và cổ kính. Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca hoặc khi người nói muốn thể hiện sự trịnh trọng, tôn kính đối với gia đình.

Thành ngữ quen thuộc “bầu đoàn thê tử” dùng để chỉ gia đình đông đúc với vợ con sum vầy. Ngày nay, từ “thê tử” ít dùng trong giao tiếp thường ngày, thay vào đó người ta nói đơn giản là “vợ con”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thê tử”

Từ “thê tử” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ chữ 妻子 trong tiếng Hán. Từ này du nhập vào Việt Nam theo dòng văn hóa chữ Hán và được sử dụng phổ biến trong văn chương, sách vở thời phong kiến.

Sử dụng từ “thê tử” khi viết văn chương trang trọng, khi nói về gia đình theo cách cổ điển hoặc trong các ngữ cảnh mang tính lịch sử, văn học.

Thê tử sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thê tử” được dùng trong văn học cổ điển, khi muốn diễn đạt trang trọng về vợ con, hoặc trong thành ngữ như “bầu đoàn thê tử”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thê tử”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thê tử” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy dắt díu bầu đoàn thê tử về quê ăn Tết.”

Phân tích: Dùng thành ngữ “bầu đoàn thê tử” để chỉ cả gia đình gồm vợ và các con đông đúc.

Ví dụ 2: “Vị tướng quân xa nhà chinh chiến, lòng vẫn nhớ thương thê tử nơi quê nhà.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn chương, thể hiện nỗi nhớ vợ con của người lính xa nhà.

Ví dụ 3: “Trong bức thư gửi về quê, ông đã nhắc đến thê tử với những lời lẽ đầy yêu thương.”

Phân tích: Dùng theo cách nói trang trọng, nhấn mạnh tình cảm gắn bó với vợ con.

Ví dụ 4: “Làm trai phải lo cho thê tử có cuộc sống đầy đủ.”

Phân tích: Thể hiện trách nhiệm của người đàn ông đối với vợ con theo quan niệm truyền thống.

Ví dụ 5: “Quan lại ngày xưa thường mang theo thê tử đến nơi nhậm chức.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nói về việc quan lại đưa vợ con theo khi đổi nhiệm sở.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thê tử”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thê tử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vợ con Độc thân
Gia quyến Cô đơn
Gia đình Lẻ bóng
Nội trợ Chưa vợ
Hiền thê Góa bụa
Thê nhi Đơn chiếc

Dịch “Thê tử” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thê tử 妻子 (Qīzǐ) Wife and children 妻子 (Saishi) 처자 (Cheoja)

Kết luận

Thê tử là gì? Tóm lại, thê tử là từ Hán Việt nghĩa là vợ con, mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn chương cổ điển hoặc thành ngữ truyền thống Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.