Đường thuỷ là gì? 🌊 Ý nghĩa chi tiết
Đường thuỷ là gì? Đường thuỷ là tuyến giao thông vận tải trên sông, hồ, kênh, rạch hoặc biển, sử dụng tàu thuyền làm phương tiện di chuyển. Đây là loại hình giao thông có lịch sử lâu đời và đóng vai trò quan trọng trong vận chuyển hàng hoá, hành khách. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, đặc điểm và cách sử dụng từ “đường thuỷ” ngay bên dưới!
Đường thuỷ là gì?
Đường thuỷ là hệ thống giao thông sử dụng mặt nước tự nhiên hoặc nhân tạo như sông, kênh, hồ, biển để vận chuyển người và hàng hoá bằng tàu, thuyền. Đây là danh từ chỉ một loại hình giao thông quan trọng trong đời sống.
Trong tiếng Việt, “đường thuỷ” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ tuyến đường giao thông trên mặt nước, bao gồm đường thuỷ nội địa (sông, kênh, hồ) và đường thuỷ quốc tế (biển, đại dương).
Trong pháp luật: Đường thuỷ nội địa là luồng, âu tàu, các công trình đưa phương tiện qua đập, thác trên sông, kênh, rạch được tổ chức quản lý khai thác giao thông vận tải.
Trong kinh tế: Vận tải đường thuỷ là ngành vận chuyển hàng hoá khối lượng lớn với chi phí thấp, đặc biệt phát triển ở vùng đồng bằng sông Cửu Long.
Đường thuỷ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đường thuỷ” là từ Hán Việt, trong đó “đường” (道) nghĩa là con đường, tuyến đi; “thuỷ” (水) nghĩa là nước. Ghép lại có nghĩa là đường đi trên mặt nước.
Sử dụng “đường thuỷ” khi nói về giao thông, vận tải, du lịch trên sông, biển hoặc các vùng nước khác.
Cách sử dụng “Đường thuỷ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đường thuỷ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đường thuỷ” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ tuyến giao thông trên nước. Ví dụ: đường thuỷ nội địa, đường thuỷ quốc tế, tuyến đường thuỷ.
Trong cụm từ ghép: Giao thông đường thuỷ, vận tải đường thuỷ, cảnh sát đường thuỷ, luật đường thuỷ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường thuỷ”
Từ “đường thuỷ” được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Hàng hoá được vận chuyển bằng đường thuỷ từ miền Tây lên Sài Gòn.”
Phân tích: Chỉ phương thức vận tải trên sông, kênh rạch.
Ví dụ 2: “Cảnh sát đường thuỷ kiểm tra các phương tiện trên sông Hồng.”
Phân tích: Chỉ lực lượng chức năng quản lý giao thông trên nước.
Ví dụ 3: “Việt Nam có hệ thống đường thuỷ nội địa rất phát triển.”
Phân tích: Chỉ mạng lưới giao thông sông ngòi, kênh rạch trong nước.
Ví dụ 4: “Du lịch đường thuỷ trên sông Mê Kông thu hút nhiều khách nước ngoài.”
Phân tích: Chỉ loại hình du lịch bằng tàu thuyền trên sông.
Ví dụ 5: “Luật Giao thông đường thuỷ nội địa quy định rõ về an toàn hàng hải.”
Phân tích: Chỉ văn bản pháp luật về giao thông trên nước.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường thuỷ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đường thuỷ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đường thuỷ” với “đường biển” (đường biển chỉ riêng tuyến trên biển).
Cách dùng đúng: “Đường thuỷ” bao gồm cả sông, kênh, hồ và biển; “đường biển” chỉ riêng vận tải trên biển.
Trường hợp 2: Viết sai thành “đường thủy” hoặc “đường thuỷ” không nhất quán.
Cách dùng đúng: Cả hai cách viết “thuỷ” và “thủy” đều được chấp nhận, nhưng cần thống nhất trong một văn bản.
“Đường thuỷ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đường thuỷ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đường sông | Đường bộ |
| Đường biển | Đường hàng không |
| Thuỷ lộ | Đường sắt |
| Thuỷ đạo | Đường cao tốc |
| Đường nước | Đường đi bộ |
| Tuyến thuỷ | Đường hầm |
Kết luận
Đường thuỷ là gì? Tóm lại, đường thuỷ là tuyến giao thông vận tải trên mặt nước, bao gồm sông, kênh, hồ và biển. Hiểu đúng từ “đường thuỷ” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản pháp luật.
