Thất tán là gì? 😔 Nghĩa Thất tán

Thất tán là gì? Thất tán là trạng thái tan rã, mất mát và phân tán, thường dùng để chỉ người thân ly tán hoặc tài sản, tài liệu bị thất lạc khắp nơi. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa buồn thương, gợi lên sự chia lìa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thất tán” ngay bên dưới!

Thất tán là gì?

Thất tán là từ Hán Việt, trong đó “thất” nghĩa là mất, “tán” nghĩa là tan, phân tán. Từ này dùng để chỉ trạng thái bị mất mát và phân tán đi nhiều nơi, không còn tập trung hay nguyên vẹn.

Trong tiếng Việt, từ “thất tán” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự tan rã, mất mát và phân tán. Ví dụ: gia đình thất tán, tài liệu thất tán.

Nghĩa về con người: Chỉ người thân bị ly tán, mỗi người một nơi do chiến tranh, thiên tai hoặc hoàn cảnh éo le.

Nghĩa về vật chất: Chỉ tài sản, cổ vật, tài liệu bị thất lạc, lưu lạc khắp nơi theo thời gian.

Thất tán có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thất tán” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển và sử sách để mô tả cảnh loạn lạc, chia ly. Đây là từ ngữ trang trọng, thường dùng trong văn viết.

Sử dụng “thất tán” khi nói về sự mất mát, ly tán của con người hoặc sự thất lạc của tài sản, tài liệu.

Cách sử dụng “Thất tán”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thất tán” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thất tán” trong tiếng Việt

Tính từ: Mô tả trạng thái tan rã, phân tán. Ví dụ: gia đình thất tán, đội ngũ thất tán.

Động từ: Chỉ hành động bị mất mát và phân tán đi. Ví dụ: Cổ vật đã thất tán ra nước ngoài.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thất tán”

Từ “thất tán” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau về sự mất mát, chia ly:

Ví dụ 1: “Chiến tranh khiến gia đình họ thất tán mỗi người một nơi.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ sự ly tán của người thân.

Ví dụ 2: “Nhiều cổ vật quý đã thất tán ra nước ngoài từ thời thuộc địa.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ sự thất lạc của tài sản.

Ví dụ 3: “Tài liệu lịch sử bị thất tán qua nhiều thế kỷ.”

Phân tích: Động từ chỉ sự mất mát theo thời gian.

Ví dụ 4: “Sau cơn bão, dân làng thất tán khắp nơi tìm nơi trú ẩn.”

Phân tích: Tính từ mô tả trạng thái phân tán của con người.

Ví dụ 5: “Bộ sưu tập tranh của ông đã thất tán sau khi ông qua đời.”

Phân tích: Động từ chỉ sự phân tán của tài sản.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thất tán”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thất tán” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thất tán” với “thất lạc” (chỉ việc mất một vật cụ thể).

Cách dùng đúng: “Thất tán” nhấn mạnh sự phân tán đi nhiều nơi, “thất lạc” chỉ việc bị mất không tìm thấy.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thất tản” hoặc “thất tan”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thất tán” với dấu sắc.

“Thất tán”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thất tán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ly tán Đoàn tụ
Phân tán Tập hợp
Tan tác Sum họp
Lưu lạc Quy tụ
Thất lạc Gìn giữ
Chia lìa Bảo tồn

Kết luận

Thất tán là gì? Tóm lại, thất tán là trạng thái mất mát và phân tán, dùng cho cả con người lẫn vật chất. Hiểu đúng từ “thất tán” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và giàu cảm xúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.