Ca nô là gì? 🚤 Nghĩa và giải thích Ca nô
Ca nô là gì? Ca nô là loại thuyền máy cỡ nhỏ, mạn cao, có buồng máy và buồng lái, thường dùng để di chuyển trên quãng đường ngắn. Đây là phương tiện giao thông đường thủy phổ biến trong cứu hộ, du lịch và thể thao nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “ca nô” trong tiếng Việt nhé!
Ca nô nghĩa là gì?
Ca nô là thuyền máy gọn nhẹ, có tốc độ lớn, khả năng cơ động cao, thường dùng để chạy trên quãng đường ngắn. Đây là khái niệm phổ biến trong lĩnh vực giao thông đường thủy tại Việt Nam.
Trong đời sống, từ “ca nô” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong giao thông vận tải: Ca nô là phương tiện chuyên chở hành khách, hàng hóa trên sông, hồ hoặc vùng ven biển với quãng đường ngắn.
Trong cứu hộ cứu nạn: Ca nô cứu hộ được trang bị động cơ mạnh, dùng để tiếp cận nhanh các vùng ngập lụt hoặc cứu người gặp nạn trên biển.
Trong du lịch và giải trí: Ca nô du lịch phục vụ khách tham quan các vịnh, đảo hoặc trải nghiệm thể thao nước như lướt ván, câu cá.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ca nô”
Từ “ca nô” được vay mượn từ tiếng Pháp “canot”, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc. Ban đầu, ca nô chỉ loại thuyền nhỏ dùng để liên lạc giữa tàu lớn và bờ.
Sử dụng từ “ca nô” khi nói về các loại thuyền máy nhỏ, gọn nhẹ, có động cơ và dùng cho mục đích vận chuyển, cứu hộ hoặc giải trí trên mặt nước.
Ca nô sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ca nô” được dùng khi mô tả phương tiện thủy nhỏ có động cơ, trong các hoạt động cứu hộ, tuần tra, du lịch biển hoặc thể thao nước.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ca nô”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ca nô” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lực lượng cứu hộ điều động ca nô đến vùng ngập lụt để sơ tán người dân.”
Phân tích: Ca nô được dùng trong hoạt động cứu nạn, nhấn mạnh tính cơ động và khả năng tiếp cận nhanh.
Ví dụ 2: “Chúng tôi thuê ca nô để khám phá các đảo nhỏ quanh vịnh Hạ Long.”
Phân tích: Ca nô phục vụ mục đích du lịch, giải trí trên vùng biển.
Ví dụ 3: “Ca nô tuần tra của biên phòng liên tục kiểm soát vùng biển.”
Phân tích: Chỉ loại ca nô chuyên dụng trong hoạt động an ninh, tuần tra biên giới biển.
Ví dụ 4: “Anh ấy lái ca nô rất thành thạo, lướt nhanh trên mặt nước.”
Phân tích: Nhấn mạnh kỹ năng điều khiển và đặc tính tốc độ cao của ca nô.
Ví dụ 5: “Ca nô áp sát mạn tàu để đón khách lên bờ.”
Phân tích: Mô tả chức năng trung chuyển hành khách từ tàu lớn vào đất liền.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ca nô”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ca nô”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thuyền máy | Tàu lớn |
| Xuồng máy | Thuyền buồm |
| Tàu cao tốc | Phà |
| Thuyền cao tốc | Sà lan |
| Xuồng cao tốc | Thuyền chèo |
| Thuyền phao máy | Ghe bầu |
Dịch “Ca nô” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ca nô | 快艇 (Kuàitǐng) | Motorboat / Speedboat | モーターボート (Mōtābōto) | 모터보트 (Moteoboteu) |
Kết luận
Ca nô là gì? Tóm lại, ca nô là thuyền máy cỡ nhỏ, gọn nhẹ, có tốc độ cao, dùng trong cứu hộ, du lịch và thể thao nước. Hiểu đúng từ “ca nô” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
