Thành thân là gì? 💑 Khái niệm Thành thân

Thành thân là gì? Thành thân là động từ chỉ việc kết hôn, làm lễ hợp hôn để hai người chính thức trở thành vợ chồng. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương cổ và giao tiếp trang trọng. Ngoài ra, “thành thân” còn mang nghĩa “nên người” trong một số ngữ cảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thành thân” trong tiếng Việt nhé!

Thành thân nghĩa là gì?

Thành thân là động từ có nghĩa là kết hôn, lấy nhau, chính thức trở thành vợ chồng sau lễ cưới. Từ này thường được dùng trong văn chương cổ điển và các ngữ cảnh trang trọng.

Trong văn học Việt Nam, thành thân xuất hiện nhiều trong thơ ca và truyện cổ. Câu thơ nổi tiếng trong Truyện Kiều: “Thành thân mới mới rước xuống thuyền” chính là minh chứng cho cách dùng từ này.

Ngoài nghĩa kết hôn, “thành thân” còn có nghĩa thứ hai là “nên người”, tức là trưởng thành, có sự nghiệp và địa vị trong xã hội. Ví dụ: “Học hành lười biếng nên không thành thân” – ý chỉ người không chịu học tập sẽ khó thành đạt trong cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành thân”

“Thành thân” là từ Hán Việt, trong đó “thành” (成) nghĩa là nên, hoàn thành; “thân” (親) nghĩa là thân thích, gần gũi. Ghép lại, từ này mang ý nghĩa hoàn thành mối quan hệ thân thuộc, tức là kết hôn.

Sử dụng từ “thành thân” khi nói về việc cưới xin, hôn lễ trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc khi muốn diễn đạt việc trưởng thành, nên người.

Thành thân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thành thân” được dùng khi nói về lễ cưới, hôn nhân trong văn phong trang trọng, hoặc khi ám chỉ sự trưởng thành, thành đạt của một người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành thân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành thân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thành thân mới mới rước xuống thuyền.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Dùng theo nghĩa kết hôn, chỉ việc cô dâu được rước về nhà chồng sau lễ cưới.

Ví dụ 2: “Hai người đã thành thân được ba năm.”

Phân tích: Chỉ việc hai người đã kết hôn, trở thành vợ chồng được ba năm.

Ví dụ 3: “Âm cung biết có thành thân chăng là.” (Thơ cổ)

Phân tích: Diễn tả sự lo lắng, không biết duyên phận có thành hay không.

Ví dụ 4: “Học hành lười biếng nên không thành thân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa “nên người”, chỉ việc không chịu học tập dẫn đến thất bại.

Ví dụ 5: “Con gái lớn rồi, cha mẹ mong con sớm thành thân.”

Phân tích: Thể hiện mong muốn của cha mẹ về việc con cái lập gia đình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành thân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành thân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thành hôn Độc thân
Kết hôn Ly hôn
Cưới Chia tay
Lấy vợ/chồng Góa bụa
Hợp hôn Đơn côi
Nên duyên Lỡ dở

Dịch “Thành thân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thành thân 成亲 (Chéng qīn) To marry / Get married 結婚する (Kekkon suru) 결혼하다 (Gyeolhonhada)

Kết luận

Thành thân là gì? Tóm lại, thành thân là từ Hán Việt chỉ việc kết hôn hoặc nên người, mang ý nghĩa trang trọng và thường xuất hiện trong văn chương cổ điển Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.