Thành chung là gì? 🏛️ Ý nghĩa chi tiết
Thành chung là gì? Thành chung là bằng cấp giáo dục phổ thông cấp thấp trong hệ thống giáo dục Việt Nam thời Pháp thuộc, tương đương trình độ trung học cơ sở ngày nay. Đây là thuật ngữ quen thuộc với thế hệ trước, mang nhiều giá trị lịch sử giáo dục. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thành chung” ngay bên dưới!
Thành chung là gì?
Thành chung là văn bằng chứng nhận hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông cấp thấp, còn gọi là “bằng thành chung” hay “diplôme”. Đây là danh từ chỉ một loại bằng cấp trong hệ thống giáo dục cũ của Việt Nam.
Trong tiếng Việt, từ “thành chung” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ bằng tốt nghiệp bậc tiểu học hoặc trung học đệ nhất cấp thời Pháp thuộc.
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ trình độ học vấn cơ bản, tương đương lớp 9 hiện nay.
Trong văn hóa: “Thành chung” thường xuất hiện trong văn học, hồi ký để nói về thế hệ trí thức Việt Nam đầu thế kỷ 20.
Thành chung có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thành chung” có nguồn gốc từ hệ thống giáo dục Pháp – Việt đầu thế kỷ 20, được Hán Việt hóa từ cụm “thành tựu chung” nghĩa là hoàn thành chương trình cơ bản. Bằng này do chính quyền thuộc địa cấp cho học sinh tốt nghiệp.
Sử dụng “thành chung” khi nói về bằng cấp, trình độ học vấn thời xưa hoặc trong ngữ cảnh lịch sử giáo dục.
Cách sử dụng “Thành chung”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thành chung” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thành chung” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ bằng cấp hoặc trình độ học vấn. Ví dụ: bằng thành chung, trình độ thành chung.
Tính từ: Mô tả mức độ học vấn của một người. Ví dụ: học lực thành chung.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành chung”
Từ “thành chung” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc khi nói về giáo dục xưa:
Ví dụ 1: “Ông nội tôi đỗ bằng thành chung năm 1945.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ văn bằng tốt nghiệp.
Ví dụ 2: “Thời đó, người có bằng thành chung đã được coi là trí thức.”
Phân tích: Nói về giá trị của bằng cấp trong quá khứ.
Ví dụ 3: “Nhà văn Nam Cao từng học đến thành chung.”
Phân tích: Chỉ trình độ học vấn của một người.
Ví dụ 4: “Trường thành chung là nơi đào tạo nhiều nhân tài cho đất nước.”
Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ “trường”.
Ví dụ 5: “Bà tôi kể ngày xưa thi thành chung khó lắm.”
Phân tích: Chỉ kỳ thi lấy bằng thành chung.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thành chung”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thành chung” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thành chung” với “tú tài” (bằng cấp cao hơn).
Cách dùng đúng: Thành chung tương đương THCS, tú tài tương đương THPT.
Trường hợp 2: Dùng “thành chung” cho hệ thống giáo dục hiện đại.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về giáo dục trước năm 1975.
“Thành chung”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành chung”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Diplôme | Tú tài |
| Bằng tiểu học | Cử nhân |
| Sơ học yếu lược | Thạc sĩ |
| Trung học đệ nhất cấp | Tiến sĩ |
| Bằng sơ cấp | Cao đẳng |
| Chứng chỉ tiểu học | Đại học |
Kết luận
Thành chung là gì? Tóm lại, thành chung là bằng cấp giáo dục phổ thông cấp thấp thời Pháp thuộc. Hiểu đúng từ “thành chung” giúp bạn nắm rõ hơn lịch sử giáo dục Việt Nam.
