Than là gì? 🔥 Tìm hiểu nghĩa Than chi tiết, đầy đủ

Than là gì? Than là từ tiếng Việt có hai nghĩa chính: (1) danh từ chỉ chất rắn màu đen dùng làm chất đốt; (2) động từ chỉ hành động thốt ra lời kêu ca, bày tỏ nỗi khổ của bản thân. Đây là từ phổ biến trong đời sống và văn học Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “than” nhé!

Than nghĩa là gì?

Than là từ tiếng Việt mang hai nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Nghĩa 1 – Danh từ: Than là chất rắn, thường có màu đen, dùng làm chất đốt. Sản phẩm này được hình thành từ gỗ hoặc xương cháy không hoàn toàn, hoặc từ cây cối bị chôn vùi dưới đất qua nhiều thế kỷ phân hủy dần mà thành. Các loại than phổ biến gồm: than củi, than đá, than hoa, than bùn.

Nghĩa 2 – Động từ: Than là hành động thốt ra những lời cảm động, thương xót cho nỗi đau khổ, bất hạnh của mình. Khi dùng theo nghĩa này, “than” thường kết hợp thành các từ ghép như: than thở, than vãn, than phiền, than thân trách phận.

Trong văn học và đời sống: Từ “than” xuất hiện nhiều trong ca dao, thơ ca để diễn tả nỗi niềm của con người. Tục ngữ có câu “Tiền vào nhà quan như than vào lò” ám chỉ tiền bạc vào tay quan lại sẽ nhanh chóng tiêu tan.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Than”

Từ “than” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Với nghĩa danh từ, từ này gắn liền với đời sống sinh hoạt của người Việt từ thuở sơ khai khi sử dụng củi, than để nấu nướng và sưởi ấm.

Sử dụng từ “than” khi nói về nhiên liệu đốt hoặc khi muốn diễn tả hành động kêu ca, bày tỏ nỗi buồn khổ trong cuộc sống.

Than sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “than” được dùng khi mô tả chất đốt màu đen, hoặc khi diễn tả hành động kêu ca, bộc bạch nỗi khổ. Trong giao tiếp, “than” thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ thói quen phàn nàn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Than”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “than” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ nhóm bếp bằng than củi để nướng bánh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ loại nhiên liệu đốt làm từ gỗ.

Ví dụ 2: “Cô ấy suốt ngày than thở về công việc áp lực.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động kêu ca, bày tỏ sự mệt mỏi.

Ví dụ 3: “Than đá là nguồn năng lượng quan trọng trong công nghiệp.”

Phân tích: Chỉ loại khoáng sản hình thành từ thực vật chôn vùi hàng triệu năm.

Ví dụ 4: “Đừng than vãn nữa, hãy tìm cách giải quyết vấn đề.”

Phân tích: Khuyên người khác ngừng kêu ca và hành động tích cực hơn.

Ví dụ 5: “Tiền vào nhà quan như than vào lò.”

Phân tích: Tục ngữ dùng hình ảnh than cháy nhanh để ví tiền bạc tiêu tan.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Than”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “than” (nghĩa động từ):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Than thở Vui vẻ
Than vãn Lạc quan
Kêu ca Hài lòng
Phàn nàn Mãn nguyện
Thở than Hạnh phúc
Càu nhàu Biết ơn

Dịch “Than” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Than (danh từ) 煤炭 (Méitàn) Coal / Charcoal 炭 (Sumi) 숯 (Sut)
Than (động từ) 抱怨 (Bàoyuàn) Complain 嘆く (Nageku) 한탄하다 (Hantanhada)

Kết luận

Than là gì? Tóm lại, than là từ tiếng Việt có hai nghĩa: chất đốt màu đen hoặc hành động kêu ca, bày tỏ nỗi khổ. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ “than” chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.