Tham công tiếc việc là gì? 💼 Ý nghĩa tục ngữ
Tham công tiếc việc là gì? Tham công tiếc việc là thành ngữ tiếng Việt chỉ người chăm chỉ, ham làm việc, hết việc này lại làm đến việc khác, không chịu ngồi rỗi. Đây là cụm từ thường dùng để miêu tả những người siêng năng, cần cù lao động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Tham công tiếc việc nghĩa là gì?
Tham công tiếc việc là thành ngữ miêu tả người siêng năng, cần cù, làm lụng suốt ngày này qua ngày khác, không lúc nào chịu rảnh tay. Đây là cụm từ thuộc kho tàng thành ngữ Việt Nam.
Phân tích từng yếu tố trong thành ngữ “tham công tiếc việc”:
Về nghĩa đen: “Tham” nghĩa là ham muốn, khao khát. “Công” và “việc” đều chỉ công việc, lao động. “Tiếc” nghĩa là không muốn rời bỏ, không muốn mất đi. Ghép lại, thành ngữ diễn tả người ham làm việc đến mức tiếc nuối khi phải nghỉ ngơi.
Trong đời sống hiện đại: Thành ngữ này tương đương với khái niệm “workaholic” trong tiếng Anh, chỉ những người nghiện công việc, dành phần lớn thời gian cho công việc mà ít quan tâm đến nghỉ ngơi hay các hoạt động khác.
Về sắc thái ý nghĩa: Thành ngữ vừa mang nghĩa tích cực (khen người chăm chỉ) vừa mang nghĩa tiêu cực (chê người làm việc quá mức, thiếu cân bằng cuộc sống).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Tham công tiếc việc”
“Tham công tiếc việc” là thành ngữ thuần Việt, xuất phát từ đời sống lao động của nhân dân ta từ xưa. Người Việt vốn cần cù, chịu khó nên đã đúc kết thành ngữ này để ca ngợi đức tính siêng năng.
Sử dụng “tham công tiếc việc” khi muốn miêu tả người chăm chỉ làm việc không ngừng nghỉ, hoặc nhắc nhở ai đó cần cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Tham công tiếc việc sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “tham công tiếc việc” được dùng khi nói về người làm việc chăm chỉ, siêng năng, hoặc khi muốn khuyên nhủ ai đó không nên làm việc quá sức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tham công tiếc việc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “tham công tiếc việc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà nội tôi tuy đã ngoài bảy mươi nhưng vẫn tham công tiếc việc, ngày nào cũng ra vườn chăm cây.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, ca ngợi sự chăm chỉ của người cao tuổi.
Ví dụ 2: “Do quá tham công tiếc việc, anh ấy không có thời gian dành cho gia đình.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ việc làm việc quá mức gây ảnh hưởng đến cuộc sống.
Ví dụ 3: “Bác sĩ khuyên cô ấy đừng tham công tiếc việc quá mà hại sức khỏe.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nhắc nhở, khuyên bảo ai đó cân bằng cuộc sống.
Ví dụ 4: “Mặc dù đã về hưu, ông ấy vẫn giữ thói quen tham công tiếc việc.”
Phân tích: Miêu tả thói quen làm việc không ngừng nghỉ của một người.
Ví dụ 5: “Người nông dân Việt Nam vốn tham công tiếc việc, quanh năm bận rộn với ruộng đồng.”
Phân tích: Ca ngợi đức tính cần cù của người lao động Việt Nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tham công tiếc việc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tham công tiếc việc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chăm chỉ | Lười biếng |
| Siêng năng | Nhác nhớn |
| Cần cù | Ăn không ngồi rồi |
| Chịu thương chịu khó | Ngồi mát ăn bát vàng |
| Hay lam hay làm | Tay không bắt giặc |
| Nghiện công việc | Đại lãn |
Dịch “Tham công tiếc việc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Tham công tiếc việc | 工作狂 (Gōngzuò kuáng) | Workaholic | 仕事中毒 (Shigoto chūdoku) | 일중독 (Iljungdok) |
Kết luận
Tham công tiếc việc là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ người chăm chỉ, siêng năng làm việc không ngừng nghỉ. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và nhận thức về việc cân bằng công việc – cuộc sống.
