Thăm là gì? 👋 Tìm hiểu nghĩa Thăm chi tiết
Thăm là gì? Thăm là động từ chỉ hành động đến một nơi nào đó để gặp gỡ, xem xét tình hình hoặc tỏ sự quan tâm đến người khác. Ngoài ra, “thăm” còn là danh từ chỉ thẻ hoặc phiếu dùng trong bốc thăm, bầu cử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “thăm” trong tiếng Việt nhé!
Thăm nghĩa là gì?
Thăm là động từ có nghĩa đến xem cho biết tình hình hoặc đến chơi để tỏ cảm tình với ai đó. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.
Trong tiếng Việt, từ “thăm” mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:
Nghĩa động từ: Đến một nơi nào đó để gặp gỡ, xem xét tình hình hoặc thể hiện sự quan tâm. Ví dụ: thăm người ốm, thăm đồng, thăm quê, thăm bệnh. Hành động này thể hiện tình cảm, sự chăm sóc và kết nối giữa con người với nhau.
Nghĩa danh từ: Thẻ hoặc vật quy ước để lấy ra xem ai được một quyền lợi trong cuộc phân chia theo may rủi (rút thăm), hoặc phiếu bầu cử (bỏ thăm). Đây là cách dùng phổ biến trong các hoạt động bốc thăm, bầu chọn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thăm”
“Thăm” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, từ này được viết là 𠶀 (trong “viếng thăm”) hoặc 𠽄 (trong “hỏi thăm”).
Sử dụng từ “thăm” khi muốn diễn tả hành động đến gặp gỡ ai đó, xem xét tình hình hoặc thể hiện sự quan tâm, chăm sóc trong các mối quan hệ xã hội.
Thăm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thăm” được dùng khi nói về việc đến gặp người thân, bạn bè, đồng nghiệp, hoặc khi xem xét tình hình công việc, ruộng đồng, sức khỏe.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thăm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thăm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cuối tuần này tôi sẽ về quê thăm ông bà.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động đến gặp người thân để tỏ lòng hiếu thảo, quan tâm.
Ví dụ 2: “Bác sĩ đến thăm bệnh nhân mỗi ngày hai lần.”
Phân tích: Diễn tả việc xem xét, kiểm tra tình hình sức khỏe của người bệnh.
Ví dụ 3: “Nông dân ra đồng thăm lúa sau trận mưa lớn.”
Phân tích: Chỉ hành động đến xem xét tình hình mùa màng, cây trồng.
Ví dụ 4: “Thí sinh rút thăm câu hỏi trước khi thi vấn đáp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ thẻ hoặc phiếu dùng trong bốc thăm ngẫu nhiên.
Ví dụ 5: “Người dân đi bỏ thăm bầu cử đại biểu Quốc hội.”
Phân tích: “Thăm” ở đây là phiếu bầu, dùng trong ngữ cảnh bầu cử dân chủ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thăm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thăm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Viếng | Rời bỏ |
| Ghé thăm | Xa lánh |
| Thăm hỏi | Lãng tránh |
| Viếng thăm | Bỏ mặc |
| Thăm viếng | Thờ ơ |
| Hỏi thăm | Lạnh nhạt |
Dịch “Thăm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thăm | 探望 (Tànwàng) | Visit | 訪問する (Hōmon suru) | 방문하다 (Bangmunhada) |
Kết luận
Thăm là gì? Tóm lại, thăm là từ thuần Việt vừa mang nghĩa động từ (đến gặp gỡ, xem xét) vừa mang nghĩa danh từ (thẻ bốc thăm, phiếu bầu). Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp chính xác và thể hiện sự quan tâm đúng cách.
