Xúc động là gì? 💔 Nghĩa đầy đủ

Xúc động là gì? Xúc động là trạng thái cảm xúc mãnh liệt, thường xuất hiện khi con người chứng kiến hoặc trải qua điều gì đó đặc biệt, chạm đến tâm hồn. Đây là cảm giác tự nhiên thể hiện sự rung cảm sâu sắc trước cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những sắc thái của từ “xúc động” ngay bên dưới!

Xúc động là gì?

Xúc động là cảm xúc dâng trào trong lòng khi con người bị tác động bởi một sự việc, hình ảnh hoặc lời nói có ý nghĩa đặc biệt. Đây là tính từ hoặc động từ diễn tả trạng thái tâm lý tích cực, thường gắn liền với niềm vui, sự biết ơn hoặc nỗi nhớ thương.

Trong tiếng Việt, từ “xúc động” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Trạng thái tâm hồn bị lay động mạnh mẽ. Ví dụ: “Cô ấy xúc động đến rơi nước mắt.”

Nghĩa tính từ: Mô tả điều gì đó gây ra cảm xúc sâu sắc. Ví dụ: “Đó là một câu chuyện xúc động.”

Trong văn hóa: Xúc động thường gắn với những khoảnh khắc thiêng liêng như đám cưới, lễ tốt nghiệp, ngày đoàn tụ gia đình.

Xúc động có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xúc động” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “xúc” (觸) nghĩa là chạm, tiếp xúc và “động” (動) nghĩa là lay động, chuyển động. Ghép lại, xúc động mang ý nghĩa “bị chạm vào mà lay động tâm hồn”.

Sử dụng “xúc động” khi diễn tả cảm xúc mạnh mẽ trước những điều có ý nghĩa trong cuộc sống.

Cách sử dụng “Xúc động”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xúc động” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xúc động” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ trạng thái bị lay động về mặt cảm xúc. Ví dụ: xúc động nghẹn ngào, xúc động rơi lệ.

Tính từ: Mô tả sự việc hoặc câu chuyện gây cảm xúc. Ví dụ: câu chuyện xúc động, khoảnh khắc xúc động.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xúc động”

Từ “xúc động” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ xúc động khi nhận được món quà từ các con.”

Phân tích: Dùng như động từ, diễn tả cảm xúc của người mẹ trước tình cảm gia đình.

Ví dụ 2: “Bộ phim kể một câu chuyện vô cùng xúc động.”

Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả nội dung phim gây cảm xúc mạnh.

Ví dụ 3: “Anh ấy xúc động nghẹn ngào trong ngày nhận bằng tốt nghiệp.”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc dâng trào trước thành quả đạt được.

Ví dụ 4: “Khán giả xúc động trước màn biểu diễn của nghệ sĩ.”

Phân tích: Chỉ cảm xúc tập thể trước nghệ thuật.

Ví dụ 5: “Lời chia sẻ chân thành của cô giáo khiến cả lớp xúc động.”

Phân tích: Diễn tả tác động của lời nói đến cảm xúc người nghe.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xúc động”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xúc động” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xúc động” với “cảm động” (hai từ gần nghĩa nhưng “cảm động” thiên về sự biết ơn, còn “xúc động” rộng hơn).

Cách dùng đúng: “Tôi rất xúc động trước cảnh đoàn tụ” (cảm xúc chung), “Tôi cảm động trước sự giúp đỡ của anh” (biết ơn).

Trường hợp 2: Viết sai thành “súc động” hoặc “xúc đông”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “xúc động” với dấu sắc và dấu nặng.

“Xúc động”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xúc động”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cảm động Thờ ơ
Rung động Lạnh lùng
Bồi hồi Vô cảm
Nghẹn ngào Dửng dưng
Rưng rưng Chai sạn
Lay động Bình thản

Kết luận

Xúc động là gì? Tóm lại, xúc động là trạng thái cảm xúc mãnh liệt khi tâm hồn bị lay động trước điều có ý nghĩa. Hiểu đúng từ “xúc động” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế và sâu sắc hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.