Thải hồi là gì? 😏 Nghĩa Thải hồi chi tiết

Thải hồi là gì? Thải hồi là hành động loại bỏ, sa thải nhân viên hoặc đào thải ai đó ra khỏi tổ chức, cơ quan. Đây là thuật ngữ thường gặp trong môi trường công sở, hành chính và pháp luật lao động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và phân biệt “thải hồi” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Thải hồi là gì?

Thải hồi là động từ chỉ việc loại bỏ, đuổi việc hoặc cho nghỉ việc một người nào đó khỏi vị trí công tác. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính.

Trong tiếng Việt, “thải hồi” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: “Thải” nghĩa là loại bỏ, đào thải; “hồi” nghĩa là trở về. Ghép lại chỉ việc đưa ai đó trở về trạng thái ban đầu – tức không còn thuộc tổ chức.

Trong công việc: Chỉ việc sa thải nhân viên do vi phạm kỷ luật, không đáp ứng yêu cầu hoặc cắt giảm nhân sự.

Trong đời sống: Đôi khi dùng để ví von việc loại bỏ ai đó khỏi một nhóm, mối quan hệ. Ví dụ: “Anh ta bị thải hồi khỏi nhóm bạn.”

Thải hồi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thải hồi” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thải” (汰) nghĩa là đào thải, loại bỏ và “hồi” (回) nghĩa là quay về. Cụm từ này xuất hiện trong văn bản hành chính từ thời phong kiến và vẫn được sử dụng phổ biến đến ngày nay.

Sử dụng “thải hồi” khi nói về việc sa thải, cho nghỉ việc trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.

Cách sử dụng “Thải hồi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thải hồi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thải hồi” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, quyết định nhân sự, báo chí. Ví dụ: “Quyết định thải hồi nhân viên vi phạm kỷ luật.”

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thông thường, thay vào đó người ta hay dùng “đuổi việc”, “sa thải” cho thân mật hơn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thải hồi”

Từ “thải hồi” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty quyết định thải hồi những nhân viên vi phạm nội quy nghiêm trọng.”

Phân tích: Dùng trong văn bản chính thức, chỉ việc sa thải do lỗi kỷ luật.

Ví dụ 2: “Anh ấy bị thải hồi sau khi công ty tái cơ cấu.”

Phân tích: Chỉ việc mất việc do thay đổi tổ chức, không phải lỗi cá nhân.

Ví dụ 3: “Viên chức bị thải hồi sẽ không được hưởng trợ cấp thôi việc.”

Phân tích: Ngữ cảnh pháp luật lao động, nói về quyền lợi khi bị sa thải.

Ví dụ 4: “Đừng làm ẩu, coi chừng bị thải hồi đấy!”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp để cảnh báo, nhắc nhở về nguy cơ mất việc.

Ví dụ 5: “Cầu thủ đó bị thải hồi khỏi đội tuyển vì thiếu chuyên nghiệp.”

Phân tích: Mở rộng nghĩa sang lĩnh vực thể thao, chỉ việc loại khỏi đội.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thải hồi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thải hồi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thải hồi” với “thải loại” (loại bỏ đồ vật, chất thải).

Cách dùng đúng: “Thải hồi nhân viên” (không phải “thải loại nhân viên”).

Trường hợp 2: Dùng “thải hồi” trong ngữ cảnh thân mật, giao tiếp hàng ngày.

Cách dùng đúng: Nên dùng “đuổi việc”, “sa thải” trong văn nói; “thải hồi” dành cho văn bản chính thức.

“Thải hồi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thải hồi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sa thải Tuyển dụng
Đuổi việc Bổ nhiệm
Cách chức Tiếp nhận
Cho nghỉ việc Thu nhận
Loại bỏ Giữ lại
Đào thải Trọng dụng

Kết luận

Thải hồi là gì? Tóm lại, thải hồi là từ Hán Việt chỉ việc sa thải, loại bỏ ai đó khỏi tổ chức hoặc vị trí công tác. Hiểu đúng “thải hồi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản hành chính và giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.