Xuất biên là gì? 📤 Nghĩa Xuất biên
Xuất biên là gì? Xuất biên là hành động ra khỏi biên giới quốc gia, vượt qua vùng biên để sang lãnh thổ nước khác. Đây là thuật ngữ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản hành chính, quân sự và lĩnh vực xuất nhập cảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “xuất biên” với các từ liên quan ngay bên dưới!
Xuất biên nghĩa là gì?
Xuất biên là từ Hán Việt chỉ việc đi ra khỏi biên giới, rời khỏi lãnh thổ quốc gia để sang nước khác. Đây là danh từ hoặc động từ dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.
Trong tiếng Việt, từ “xuất biên” được hiểu theo các nghĩa sau:
Nghĩa gốc: Hành động vượt qua biên giới ra nước ngoài. Ví dụ: “Đoàn quân xuất biên chiến đấu”.
Nghĩa hành chính: Thủ tục, giấy tờ liên quan đến việc xuất cảnh qua đường bộ tại cửa khẩu biên giới.
Trong quân sự: Chỉ việc quân đội vượt biên giới để tác chiến hoặc thực hiện nhiệm vụ ở nước ngoài.
Phân tích từ Hán Việt: “Xuất” (出) nghĩa là ra, đi ra; “Biên” (邊) nghĩa là biên giới, vùng biên. Ghép lại thành “ra khỏi biên giới”.
Xuất biên có nguồn gốc từ đâu?
Từ “xuất biên” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng từ thời phong kiến khi các triều đại cử quân đội hoặc sứ thần sang nước khác. Ngày nay, từ này vẫn phổ biến trong văn bản pháp lý và quân sự.
Sử dụng “xuất biên” khi nói về việc ra khỏi biên giới quốc gia một cách chính thức.
Cách sử dụng “Xuất biên”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xuất biên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Xuất biên” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động vượt biên giới. Ví dụ: “Bộ đội xuất biên làm nhiệm vụ quốc tế”.
Danh từ: Chỉ việc xuất cảnh qua biên giới. Ví dụ: “Thủ tục xuất biên tại cửa khẩu”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xuất biên”
Từ “xuất biên” được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, trang trọng:
Ví dụ 1: “Đoàn xe hàng hoàn tất thủ tục xuất biên tại cửa khẩu Lạng Sơn.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ thủ tục xuất cảnh hàng hóa qua biên giới.
Ví dụ 2: “Quân đội xuất biên sang Campuchia giúp bạn đánh đuổi Pol Pot.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động vượt biên giới trong quân sự.
Ví dụ 3: “Hành khách cần xuất trình hộ chiếu khi xuất biên.”
Phân tích: Chỉ việc ra khỏi lãnh thổ quốc gia tại cửa khẩu.
Ví dụ 4: “Lệnh xuất biên được ban hành vào năm 1979.”
Phân tích: Danh từ chỉ mệnh lệnh liên quan đến việc vượt biên giới.
Ví dụ 5: “Thương nhân xưa thường xuất biên buôn bán với các nước láng giềng.”
Phân tích: Động từ chỉ việc ra nước ngoài để giao thương.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xuất biên”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xuất biên” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “xuất biên” với “vượt biên” (trốn ra nước ngoài trái phép).
Cách dùng đúng: “Xuất biên” mang nghĩa hợp pháp, chính thức; “vượt biên” thường chỉ hành vi bất hợp pháp.
Trường hợp 2: Dùng “xuất biên” trong ngữ cảnh đi máy bay ra nước ngoài.
Cách dùng đúng: “Xuất biên” thường dùng cho đường bộ qua cửa khẩu; đi máy bay nên dùng “xuất cảnh”.
“Xuất biên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xuất biên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xuất cảnh | Nhập biên |
| Ra biên giới | Nhập cảnh |
| Qua biên giới | Hồi hương |
| Xuất ngoại | Về nước |
| Sang nước ngoài | Nhập quốc |
| Rời lãnh thổ | Trở về |
Kết luận
Xuất biên là gì? Tóm lại, xuất biên là hành động ra khỏi biên giới quốc gia một cách hợp pháp. Hiểu đúng từ “xuất biên” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn bản hành chính và giao tiếp.
