Yard là gì? 📏 Khái niệm chi tiết
Yard là gì? Yard là đơn vị đo chiều dài trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ, với 1 yard tương đương 0,9144 mét. Đây là đơn vị đo lường phổ biến trong nhiều lĩnh vực như thể thao, may mặc và đặc biệt quen thuộc trong ngành băng keo tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách quy đổi và ứng dụng của yard ngay bên dưới!
Yard là gì?
Yard (viết tắt là YD) là đơn vị đo chiều dài thuộc hệ thống đo lường Anh – Mỹ, trong đó 1 yard bằng 3 feet hoặc 36 inch, tương đương 0,9144 mét. Đây là danh từ được sử dụng phổ biến tại các quốc gia như Anh, Mỹ, Canada.
Trong tiếng Việt, từ “yard” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Đơn vị đo chiều dài, còn được gọi là “thước Anh”. Một yard xấp xỉ chiều dài một bước chân người trưởng thành.
Trong thể thao: Yard là đơn vị đo khoảng cách phổ biến trong bóng đá Mỹ, bóng bầu dục và golf. Ví dụ: sân golf 18 lỗ có chiều dài khoảng 6.200 – 7.000 yard.
Trong thương mại: Tại Việt Nam, yard được sử dụng rộng rãi để đo độ dài cuộn băng keo, vải và các vật liệu dạng cuộn khác.
Yard có nguồn gốc từ đâu?
Từ “yard” bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, ban đầu dùng để chỉ que thẳng hoặc nhánh cây dùng làm thước đo. Nguồn gốc chính xác của đơn vị này vẫn còn nhiều giả thuyết khác nhau.
Có người cho rằng yard xuất phát từ việc đo vòng eo người, số khác tin rằng vua Henry I của Anh đã phát minh ra yard bằng cách đo khoảng cách từ đầu mũi đến ngón tay cái.
Sử dụng “yard” khi cần đo chiều dài trong hệ thống đo lường Anh – Mỹ hoặc khi mua bán các sản phẩm tính theo đơn vị này.
Cách sử dụng “Yard”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng và quy đổi đơn vị “yard” trong thực tế, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Yard” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ đơn vị đo chiều dài. Ví dụ: 100 yard, 200 yard, cuộn băng keo 80 yard.
Quy đổi cơ bản: 1 yard = 0,9144 mét = 91,44 cm = 3 feet = 36 inch.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Yard”
Đơn vị “yard” được dùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực tại Việt Nam và quốc tế:
Ví dụ 1: “Cuộn băng keo này dài 100 yard.”
Phân tích: Đo chiều dài băng keo, tương đương khoảng 91,44 mét.
Ví dụ 2: “Cầu thủ chạy được 50 yard trong pha bóng đó.”
Phân tích: Đo khoảng cách di chuyển trong bóng đá Mỹ, khoảng 45,72 mét.
Ví dụ 3: “Sân golf này có chiều dài 6.500 yard.”
Phân tích: Đo tổng chiều dài sân golf, tương đương gần 5.944 mét.
Ví dụ 4: “Tôi cần mua 5 yard vải để may áo.”
Phân tích: Đo chiều dài vải trong ngành may mặc, khoảng 4,57 mét.
Ví dụ 5: “Băng keo 200 yard có giá bao nhiêu?”
Phân tích: Hỏi giá sản phẩm theo đơn vị đo lường yard trong thương mại.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Yard”
Một số lỗi phổ biến khi dùng đơn vị “yard” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn yard với mét, cho rằng 1 yard bằng 1 mét.
Cách dùng đúng: 1 yard = 0,9144 mét, không phải 1 mét. Cuộn băng keo 100 yard chỉ dài khoảng 91,44 mét.
Trường hợp 2: Quy đổi yard sang mét vuông – hai đơn vị khác loại.
Cách dùng đúng: Yard là đơn vị đo chiều dài, mét vuông là đơn vị đo diện tích. Chỉ có thể quy đổi yard vuông sang mét vuông (1 yard vuông = 0,836 m²).
“Yard”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “yard”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thước Anh | Mét (hệ đo khác) |
| YD (viết tắt) | Centimet |
| 3 feet | Kilomet |
| 36 inch | Milimet |
| 0,9144 mét | Decimet |
| 91,44 cm | Micromet |
Kết luận
Yard là gì? Tóm lại, yard là đơn vị đo chiều dài trong hệ thống đo lường Anh – Mỹ, với 1 yard bằng 0,9144 mét. Hiểu đúng đơn vị “yard” giúp bạn dễ dàng quy đổi và mua sắm chính xác các sản phẩm tính theo đơn vị này.
