Tể tướng là gì? 👔 Ý nghĩa chi tiết

Tể tướng là gì? Tể tướng là chức quan cao nhất dưới vua trong triều đình phong kiến, có quyền tổng quản mọi việc quốc gia. Đây là vị trí quyền lực bậc nhất, tương đương chức Thủ tướng ngày nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “tể tướng” trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Tể tướng nghĩa là gì?

Tể tướng là danh từ Hán Việt chỉ chức quan đứng đầu triều đình, có quyền thay vua điều hành và quản lý mọi công việc quốc gia. Đây là vị trí cao quý nhất trong hàng ngũ quan lại thời phong kiến.

Trong tiếng Việt, từ “tể tướng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ chức quan cao nhất dưới vua, nắm quyền điều hành triều chính. Tể tướng có quyền bổ nhiệm quan lại, quyết định chính sách quốc gia.

Nghĩa mở rộng: Dùng để ví von người có tài năng, đức độ xuất chúng, xứng đáng đảm đương việc lớn. Ví dụ: “Anh ấy có phong thái của một tể tướng.”

Trong văn hóa: Tể tướng thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh cổ trang, gắn liền với hình ảnh người tài đức vẹn toàn, trung thành phò vua giúp nước.

Tể tướng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tể tướng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tể” (宰) nghĩa là cai quản, chủ trì; “tướng” (相) nghĩa là giúp đỡ, phụ tá. Ghép lại, tể tướng là người giúp vua cai quản đất nước.

Sử dụng “tể tướng” khi nói về chức quan cao cấp thời phong kiến hoặc ví von người có tài năng lãnh đạo xuất sắc.

Cách sử dụng “Tể tướng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tể tướng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tể tướng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ chức vụ quan lại cao nhất dưới vua. Ví dụ: tể tướng triều Lê, tể tướng nhà Nguyễn.

Tính từ (ví von): Mô tả phong thái, khí chất của người có tầm vóc lớn. Ví dụ: phong độ tể tướng, khí phách tể tướng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tể tướng”

Từ “tể tướng” được dùng trong nhiều ngữ cảnh lịch sử, văn học và đời sống:

Ví dụ 1: “Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm từng giữ chức tể tướng triều Mạc.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ chức vụ lịch sử cụ thể.

Ví dụ 2: “Ông ấy có bụng dạ tể tướng, bao dung với mọi người.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa ví von, ca ngợi đức độ rộng lượng.

Ví dụ 3: “Tể tướng Gia Cát Lượng là nhân vật nổi tiếng trong Tam Quốc Diễn Nghĩa.”

Phân tích: Danh từ chỉ chức vụ trong văn học, lịch sử Trung Quốc.

Ví dụ 4: “Bụng tể tướng chứa được thuyền” là câu nói về lòng độ lượng.

Phân tích: Thành ngữ ví von sự bao dung, rộng rãi của người làm lớn.

Ví dụ 5: “Dù làm tể tướng hay thường dân, ông vẫn giữ nếp sống thanh bạch.”

Phân tích: Danh từ chỉ địa vị cao sang trong xã hội.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tể tướng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tể tướng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tể tướng” với “thừa tướng” hoặc “thủ tướng”.

Cách dùng đúng: Tể tướng và thừa tướng đều chỉ chức quan cao nhất thời phong kiến; thủ tướng là chức vụ hiện đại.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tế tướng” hoặc “tể tương”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tể tướng” với dấu hỏi ở “tể” và dấu sắc ở “tướng”.

“Tể tướng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tể tướng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thừa tướng Thứ dân
Tướng quốc Bình dân
Tể phụ Tiểu lại
Thủ tướng Hạ thần
Đại thần Nô bộc
Quốc tướng Thường dân

Kết luận

Tể tướng là gì? Tóm lại, tể tướng là chức quan cao nhất dưới vua thời phong kiến, có quyền điều hành quốc gia. Hiểu đúng từ “tể tướng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong văn cảnh lịch sử và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.