Táo là gì? 🍎 Nghĩa Táo, giải thích
Táng tận lương tâm là gì? Táng tận lương tâm là thành ngữ chỉ người đã mất hết lương tri, đạo đức, làm điều ác mà không hề hối hận hay áy náy. Đây là cụm từ mang sắc thái phê phán mạnh mẽ trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng thành ngữ này ngay bên dưới!
Táng tận lương tâm là gì?
Táng tận lương tâm là thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ người đã hoàn toàn mất hết đạo đức, lương tri, sẵn sàng làm điều xấu xa mà không có chút hối hận. Đây là cụm từ mang tính chất phê phán, lên án gay gắt.
Trong tiếng Việt, “táng tận lương tâm” được hiểu như sau:
Nghĩa đen: Mất sạch lương tâm, không còn chút đạo đức nào.
Nghĩa bóng: Chỉ những người làm việc ác, hại người mà không hề cảm thấy day dứt, hối lỗi. Họ bất chấp luân thường đạo lý để đạt được mục đích cá nhân.
Ngữ cảnh sử dụng: Thường dùng để lên án những hành vi vô nhân đạo, tàn ác như lừa đảo, bóc lột, hãm hại người vô tội.
Táng tận lương tâm có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ “táng tận lương tâm” có nguồn gốc từ tiếng Hán, gồm: “táng” (喪) nghĩa là mất, “tận” (盡) nghĩa là hết sạch, “lương tâm” (良心) nghĩa là lòng tốt, đạo đức.
Sử dụng “táng tận lương tâm” khi muốn phê phán, lên án những người có hành vi vô đạo đức, mất nhân tính.
Cách sử dụng “Táng tận lương tâm”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “táng tận lương tâm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Táng tận lương tâm” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn bày tỏ sự phẫn nộ trước hành vi xấu xa của ai đó.
Văn viết: Xuất hiện trong báo chí, văn học để lên án những hành động phi nhân tính, vi phạm đạo đức nghiêm trọng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Táng tận lương tâm”
Thành ngữ “táng tận lương tâm” thường được dùng trong các tình huống phê phán hành vi vô đạo đức:
Ví dụ 1: “Kẻ buôn bán ma túy thật sự táng tận lương tâm, hại bao nhiêu gia đình tan nát.”
Phân tích: Lên án hành vi buôn bán chất cấm gây hại cho xã hội.
Ví dụ 2: “Bọn lừa đảo chiếm đoạt tiền của người già thật táng tận lương tâm.”
Phân tích: Phê phán hành vi lừa đảo nhắm vào người yếu thế.
Ví dụ 3: “Anh ta bỏ rơi vợ con lúc khó khăn, đúng là táng tận lương tâm.”
Phân tích: Chỉ trích người thiếu trách nhiệm với gia đình.
Ví dụ 4: “Những kẻ sản xuất thực phẩm bẩn là táng tận lương tâm, đầu độc cả cộng đồng.”
Phân tích: Lên án hành vi vì lợi nhuận mà hại sức khỏe người tiêu dùng.
Ví dụ 5: “Chủ xưởng bóc lột công nhân, nợ lương nhiều tháng, thật táng tận lương tâm.”
Phân tích: Phê phán hành vi bóc lột người lao động.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Táng tận lương tâm”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “táng tận lương tâm”:
Trường hợp 1: Viết sai thành “tán tận lương tâm” hoặc “táng tận lương tam”.
Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “táng tận lương tâm” với dấu sắc ở “táng”.
Trường hợp 2: Dùng cho những lỗi nhỏ, không nghiêm trọng.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi phê phán hành vi thực sự vô đạo đức, nghiêm trọng, không nên lạm dụng cho việc nhỏ nhặt.
“Táng tận lương tâm”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “táng tận lương tâm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Mất hết nhân tính | Có lương tâm | ||
| Vô lương tâm | Nhân hậu | ||
| Bất nhân | Đạo đức | ||
| Tàn nhẫn | Từ bi | ||
| Độc ác | Thiện lương | ||
| Mất nhân tính | Có tâm có đức | ||
