Tạo lập là gì? ⚙️ Nghĩa Tạo lập

Tạo lập là gì? Tạo lập là hành động xây dựng, thiết lập hoặc hình thành nên một điều gì đó từ đầu. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp luật, kinh doanh và đời sống xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “tạo lập” ngay bên dưới!

Tạo lập nghĩa là gì?

Tạo lập là động từ chỉ việc dựng nên, xây dựng hoặc thiết lập một sự vật, sự việc từ ban đầu. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn văn nói.

Trong tiếng Việt, từ “tạo lập” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Xây dựng, hình thành nên điều gì đó mới. Ví dụ: tạo lập gia đình, tạo lập sự nghiệp.

Trong pháp luật: Chỉ việc thiết lập quan hệ pháp lý, quyền sở hữu. Ví dụ: tạo lập quyền sử dụng đất.

Trong kinh doanh: Xây dựng thương hiệu, mối quan hệ, hệ thống. Ví dụ: tạo lập thị trường mới.

Tạo lập có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tạo lập” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tạo” (造) nghĩa là làm ra, chế tạo; “lập” (立) nghĩa là dựng lên, thiết lập. Ghép lại, “tạo lập” mang nghĩa xây dựng, hình thành từ đầu.

Sử dụng “tạo lập” khi muốn diễn đạt trang trọng về việc xây dựng, thiết lập điều gì đó có giá trị lâu dài.

Cách sử dụng “Tạo lập”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tạo lập” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tạo lập” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp luật, báo chí. Ví dụ: tạo lập cơ sở pháp lý, tạo lập nền tảng.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó người ta hay nói “xây dựng”, “lập nên”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tạo lập”

Từ “tạo lập” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt khi nói về việc xây dựng điều gì đó có ý nghĩa:

Ví dụ 1: “Anh ấy đã tạo lập được sự nghiệp vững chắc sau 10 năm nỗ lực.”

Phân tích: Chỉ việc xây dựng sự nghiệp từ đầu đến khi thành công.

Ví dụ 2: “Hai vợ chồng cùng nhau tạo lập gia đình hạnh phúc.”

Phân tích: Diễn tả việc xây dựng tổ ấm, cuộc sống chung.

Ví dụ 3: “Công ty đang tạo lập mối quan hệ đối tác với các doanh nghiệp nước ngoài.”

Phân tích: Chỉ việc thiết lập quan hệ hợp tác trong kinh doanh.

Ví dụ 4: “Việc tạo lập văn bản cần tuân thủ quy định pháp luật.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc soạn thảo văn bản.

Ví dụ 5: “Cô ấy tạo lập được uy tín trong ngành giáo dục.”

Phân tích: Chỉ việc xây dựng danh tiếng, sự tin tưởng từ người khác.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tạo lập”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tạo lập” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “tạo lập” cho những việc nhỏ, tạm thời.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tạo lập” cho những điều có giá trị, lâu dài. Ví dụ: “Tạo lập sự nghiệp” (đúng), “Tạo lập bữa ăn” (sai – nên dùng “chuẩn bị”).

Trường hợp 2: Nhầm “tạo lập” với “thiết lập”.

Cách dùng đúng: “Tạo lập” nhấn mạnh việc xây dựng từ đầu; “thiết lập” nhấn mạnh việc đặt ra, quy định. Ví dụ: “Tạo lập gia đình” (đúng), “Thiết lập quy tắc” (đúng).

“Tạo lập”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tạo lập”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xây dựng Phá hủy
Thiết lập Hủy bỏ
Hình thành Tan rã
Gây dựng Đổ vỡ
Kiến tạo Tiêu hủy
Dựng nên Xóa bỏ

Kết luận

Tạo lập là gì? Tóm lại, tạo lập là hành động xây dựng, thiết lập điều gì đó từ đầu. Hiểu đúng từ “tạo lập” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.