Tang quyến là gì? 👨‍👩‍👧 Ý nghĩa Tang quyến đầy đủ

Tang quyến là gì? Tang quyến là từ Hán Việt chỉ những người thân trong gia đình có người vừa qua đời, đang chịu tang. Đây là cách gọi trang trọng thường xuất hiện trong văn hóa tang lễ Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “tang quyến” đúng chuẩn ngay bên dưới!

Tang quyến là gì?

Tang quyến là danh từ Hán Việt, trong đó “tang” (喪) nghĩa là tang chế, để tang; “quyến” (眷) nghĩa là người thân, quyến thuộc. Khi ghép lại, “tang quyến” chỉ những thành viên trong gia đình đang chịu tang người đã khuất.

Trong tiếng Việt, từ “tang quyến” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ tập thể những người thân ruột thịt của người đã mất như vợ/chồng, con cái, cha mẹ, anh chị em.

Trong tang lễ: Tang quyến là những người đứng ra tổ chức đám tang, tiếp khách đến viếng và thực hiện các nghi thức tang chế.

Trong văn bản: Từ này thường xuất hiện trong cáo phó, điếu văn, thiệp tang với cụm “tang quyến đồng kính báo” hoặc “kính báo tang quyến”.

Tang quyến có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tang quyến” có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào Việt Nam qua văn hóa Nho giáo và nghi lễ tang chế truyền thống. Đây là cách gọi trang trọng, thể hiện sự tôn kính trong văn hóa hiếu đạo của người Việt.

Sử dụng “tang quyến” trong các văn bản, nghi lễ liên quan đến tang ma hoặc khi muốn nói về gia đình người đã khuất một cách trang trọng.

Cách sử dụng “Tang quyến”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tang quyến” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tang quyến” trong tiếng Việt

Văn viết: Dùng trong cáo phó, điếu văn, thiệp tang, văn bản chia buồn chính thức.

Văn nói: Sử dụng khi nói chuyện trang trọng về gia đình người mất hoặc trong các nghi lễ tang chế.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tang quyến”

Từ “tang quyến” được dùng trong các tình huống liên quan đến tang lễ và chia buồn:

Ví dụ 1: “Tang quyến xin chân thành cảm ơn sự chia buồn của quý khách.”

Phân tích: Lời cảm ơn của gia đình người mất gửi đến khách viếng.

Ví dụ 2: “Xin chia buồn cùng tang quyến trước sự ra đi của cụ.”

Phân tích: Câu chia buồn trang trọng gửi đến gia đình người đã khuất.

Ví dụ 3: “Tang quyến đồng kính báo tin buồn.”

Phân tích: Cụm từ phổ biến trong cáo phó, thông báo tang sự.

Ví dụ 4: “Đại diện tang quyến phát biểu lời cảm tạ.”

Phân tích: Chỉ người thay mặt gia đình phát biểu trong tang lễ.

Ví dụ 5: “Khách đến viếng đông đảo, tang quyến rất xúc động.”

Phân tích: Dùng để chỉ chung những người thân đang chịu tang.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tang quyến”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tang quyến” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “tang quyến” trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng trong văn cảnh tang lễ, văn bản chia buồn chính thức.

Trường hợp 2: Nhầm “tang quyến” với “thân quyến” (người thân nói chung).

Cách dùng đúng: “Tang quyến” chỉ dùng khi gia đình đang có tang, “thân quyến” dùng trong mọi trường hợp.

“Tang quyến”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tang quyến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gia quyến (trong tang lễ) Khách viếng
Thân nhân người mất Người ngoài
Gia đình tang chủ Khách đưa tiễn
Hiếu quyến Bằng hữu
Tang gia Láng giềng
Người nhà tang chủ Quan khách

Kết luận

Tang quyến là gì? Tóm lại, tang quyến là từ Hán Việt chỉ những người thân trong gia đình đang chịu tang người đã mất. Hiểu đúng từ “tang quyến” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp và trang trọng trong văn hóa tang lễ Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.