Số thập phân là gì? 🔢 Ý nghĩa Số thập phân
Số thập phân là gì? Số thập phân là số gồm hai phần: phần nguyên và phần thập phân, được ngăn cách bởi dấu phẩy (,). Đây là dạng số quen thuộc trong toán học, dùng để biểu diễn các giá trị không nguyên như chiều dài, khối lượng, tiền tệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách đọc và cách sử dụng số thập phân trong học tập và đời sống nhé!
Số thập phân nghĩa là gì?
Số thập phân là số được biểu diễn gồm phần nguyên và phần thập phân, cách nhau bởi dấu phẩy. Mỗi chữ số bên phải dấu phẩy thể hiện giá trị phân số theo lũy thừa của 10.
Cấu tạo của số thập phân:
Phần nguyên: Nằm bên trái dấu phẩy, biểu thị giá trị nguyên (hàng đơn vị, chục, trăm, nghìn…).
Phần thập phân: Nằm bên phải dấu phẩy, biểu thị các giá trị nhỏ hơn 1 theo thứ tự: phần mười (1/10), phần trăm (1/100), phần nghìn (1/1000)…
Ví dụ: Số 25,368 có phần nguyên là 25, phần thập phân là 368 (gồm 3 phần mười, 6 phần trăm, 8 phần nghìn).
Cách đọc số thập phân: Đọc phần nguyên như số tự nhiên, đọc dấu “phẩy”, rồi đọc từng chữ số phần thập phân. Ví dụ: 43,526 đọc là “bốn mươi ba phẩy năm hai sáu”.
Phân số thập phân: Là phân số có mẫu là lũy thừa của 10 (10, 100, 1000…). Mỗi phân số thập phân đều có thể viết dưới dạng số thập phân và ngược lại. Ví dụ: 3/10 = 0,3; 25/100 = 0,25.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Số thập phân”
Số thập phân có nguồn gốc từ hệ thập phân (hệ đếm cơ số 10), được phát triển từ nền văn minh Ấn Độ và Ả Rập cổ đại. Dấu thập phân được sử dụng từ thời Trung cổ để tách phần nguyên và phần lẻ của số.
Sử dụng số thập phân khi cần biểu diễn các giá trị không nguyên, thực hiện phép tính với độ chính xác cao trong đo lường, tài chính và khoa học.
Số thập phân sử dụng trong trường hợp nào?
Số thập phân được dùng khi đo chiều dài, khối lượng, thể tích, tính tiền, ghi nhiệt độ, tỷ giá hối đoái, lãi suất ngân hàng và các phép tính cần độ chính xác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Số thập phân”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng số thập phân trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: Chiều cao của bạn An là 1,65 mét.
Phân tích: Số 1,65 có phần nguyên là 1, phần thập phân là 65 (tức 65 phần trăm mét = 65 cm).
Ví dụ 2: Cân nặng em bé là 3,25 kg.
Phân tích: Đây là cách ghi chính xác khối lượng, với 3 kg và 25 phần trăm kg (250 gram).
Ví dụ 3: Nhiệt độ hôm nay là 28,5°C.
Phân tích: Số thập phân giúp ghi nhận nhiệt độ chính xác hơn so với số nguyên.
Ví dụ 4: Giá xăng là 23.450,5 đồng/lít.
Phân tích: Trong tài chính, số thập phân giúp biểu diễn giá trị tiền tệ chi tiết.
Ví dụ 5: Tính 2,5 + 1,75 = 4,25.
Phân tích: Phép cộng số thập phân được thực hiện bằng cách đặt thẳng hàng dấu phẩy, cộng như số tự nhiên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Số thập phân”
Dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ liên quan đến số thập phân:
| Thuật ngữ liên quan | Thuật ngữ đối lập |
|---|---|
| Phân số thập phân | Số nguyên |
| Số lẻ | Số tự nhiên |
| Số hữu tỉ | Số tròn |
| Hệ thập phân | Hệ nhị phân |
| Số thực | Số chẵn |
| Phần thập phân | Phần nguyên |
Dịch “Số thập phân” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Số thập phân | 小数 (Xiǎoshù) | Decimal number | 小数 (Shōsū) | 소수 (Sosu) |
Kết luận
Số thập phân là gì? Tóm lại, số thập phân là số gồm phần nguyên và phần thập phân, được ứng dụng rộng rãi trong đo lường, tài chính và đời sống hàng ngày.
