Tàn khốc là gì? 😔 Nghĩa đầy đủ
Tàn khốc là gì? Tàn khốc là tính từ chỉ sự độc ác, dữ dội đến mức gây ra đau thương, chết chóc hoặc hủy diệt nặng nề. Từ này thường dùng để miêu tả chiến tranh, thiên tai hoặc hành động bạo lực cực độ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “tàn khốc” ngay bên dưới!
Tàn khốc nghĩa là gì?
Tàn khốc là tính từ diễn tả mức độ khốc liệt, tàn bạo cao nhất, thường gắn liền với sự hủy diệt, chết chóc và đau thương. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ.
Trong tiếng Việt, từ “tàn khốc” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ sự độc ác, dữ dội gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Ví dụ: chiến tranh tàn khốc, thiên tai tàn khốc.
Nghĩa mở rộng: Miêu tả cuộc cạnh tranh, đấu tranh gay gắt không khoan nhượng. Ví dụ: cuộc chiến thương trường tàn khốc.
Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm viết về chiến tranh, lịch sử để nhấn mạnh sự bi thương, mất mát.
Tàn khốc có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tàn khốc” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tàn” (殘) nghĩa là tàn ác, hủy hoại và “khốc” (酷) nghĩa là khắc nghiệt, dữ dội. Hai yếu tố kết hợp tạo nên từ ghép mang nghĩa cực độ về sự tàn bạo.
Sử dụng “tàn khốc” khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, khốc liệt của sự việc.
Cách sử dụng “Tàn khốc”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tàn khốc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tàn khốc” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau danh từ. Ví dụ: trận chiến tàn khốc, số phận tàn khốc.
Vị ngữ: Đứng sau động từ “là” hoặc các động từ liên kết. Ví dụ: Cuộc chiến này thật tàn khốc.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tàn khốc”
Từ “tàn khốc” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để nhấn mạnh sự khốc liệt:
Ví dụ 1: “Chiến tranh thế giới thứ hai là cuộc chiến tàn khốc nhất lịch sử nhân loại.”
Phân tích: Miêu tả mức độ hủy diệt và thiệt hại khổng lồ của chiến tranh.
Ví dụ 2: “Cơn bão số 5 đổ bộ với sức tàn khốc chưa từng thấy.”
Phân tích: Nhấn mạnh sức mạnh hủy diệt của thiên tai.
Ví dụ 3: “Cuộc cạnh tranh trong ngành công nghệ ngày càng tàn khốc.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ sự cạnh tranh gay gắt, khắc nghiệt.
Ví dụ 4: “Đại dịch để lại hậu quả tàn khốc cho nền kinh tế toàn cầu.”
Phân tích: Chỉ mức độ thiệt hại nghiêm trọng, sâu rộng.
Ví dụ 5: “Số phận tàn khốc của những người dân vô tội khiến ai cũng xót xa.”
Phân tích: Diễn tả hoàn cảnh bi thảm, đau thương.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tàn khốc”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tàn khốc” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tàn khốc” với “tàn nhẫn” (chỉ tính cách con người).
Cách dùng đúng: “Chiến tranh tàn khốc” (không dùng “chiến tranh tàn nhẫn”).
Trường hợp 2: Dùng “tàn khốc” cho những việc nhỏ, không nghiêm trọng.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi sự việc có mức độ hủy diệt, thiệt hại lớn.
“Tàn khốc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tàn khốc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khốc liệt | Nhân từ |
| Tàn bạo | Hiền hòa |
| Ác liệt | Nhẹ nhàng |
| Hung tàn | Êm ả |
| Dữ dội | Bình yên |
| Thảm khốc | An lành |
Kết luận
Tàn khốc là gì? Tóm lại, tàn khốc là tính từ chỉ sự độc ác, khốc liệt ở mức độ cao nhất. Hiểu đúng từ “tàn khốc” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong tiếng Việt.
