Bộ chế hoà khí là gì? 🚗 Nghĩa BCHK

Bộ chế hòa khí là gì? Bộ chế hòa khí là thiết bị trong động cơ đốt trong, có chức năng trộn nhiên liệu với không khí theo tỷ lệ thích hợp trước khi đưa vào buồng đốt. Đây là bộ phận quan trọng quyết định hiệu suất và khả năng vận hành của xe. Cùng khám phá chi tiết về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của bộ chế hòa khí ngay bên dưới!

Bộ chế hòa khí nghĩa là gì?

Bộ chế hòa khí là cơ cấu phun nhiên liệu, hòa trộn xăng với không khí tạo thành hỗn hợp cháy để cung cấp cho động cơ. Đây là danh từ kỹ thuật, trong đó “chế” nghĩa là điều chế, “hòa khí” nghĩa là hòa trộn với khí.

Trong tiếng Việt, từ “bộ chế hòa khí” được sử dụng với các nghĩa:

Trong kỹ thuật ô tô, xe máy: Bộ chế hòa khí (còn gọi là cacbua, carburettor) là thiết bị phun xăng cơ khí, phổ biến trên các xe đời cũ trước khi công nghệ phun xăng điện tử ra đời.

Trong đời sống: Người dùng xe thường nhắc đến “chế hòa khí” khi xe gặp vấn đề về khởi động, tiêu hao nhiên liệu hoặc động cơ chạy không ổn định.

Trong sửa chữa: Thợ máy thường “chỉnh chế hòa khí” để tối ưu tỷ lệ xăng – gió, giúp xe chạy êm và tiết kiệm xăng hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bộ chế hòa khí”

Bộ chế hòa khí được phát minh vào cuối thế kỷ 19, gắn liền với sự ra đời của động cơ đốt trong. Tên gọi “carburettor” bắt nguồn từ tiếng Pháp, sau đó được Việt hóa thành “chế hòa khí”.

Sử dụng “bộ chế hòa khí” khi nói về hệ thống nhiên liệu của động cơ xăng kiểu cũ, phân biệt với hệ thống phun xăng điện tử (EFI) trên xe hiện đại.

Cách sử dụng “Bộ chế hòa khí” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “bộ chế hòa khí” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Bộ chế hòa khí” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chế hòa khí” thường được rút gọn thành “chế”, ví dụ: “xe bị nghẹt chế”, “chỉnh chế”.

Trong văn viết: “Bộ chế hòa khí” xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, sách hướng dẫn sửa chữa xe và các bài viết chuyên ngành ô tô.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bộ chế hòa khí”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “bộ chế hòa khí” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xe máy đời cũ thường sử dụng bộ chế hòa khí thay vì phun xăng điện tử.”

Phân tích: Dùng để phân biệt công nghệ cấp nhiên liệu giữa xe cũ và xe mới.

Ví dụ 2: “Bộ chế hòa khí bị nghẹt khiến xe khó khởi động vào buổi sáng.”

Phân tích: Chỉ tình trạng hỏng hóc thường gặp của thiết bị này.

Ví dụ 3: “Thợ máy đang vệ sinh bộ chế hòa khí cho chiếc Honda Dream.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bảo dưỡng, sửa chữa xe.

Ví dụ 4: “Chỉnh bộ chế hòa khí đúng cách giúp xe tiết kiệm xăng hơn 20%.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của việc điều chỉnh thiết bị này.

Ví dụ 5: “Bộ chế hòa khí gồm các bộ phận chính: buồng phao, họng khuếch tán và vòi phun.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giải thích cấu tạo kỹ thuật.

“Bộ chế hòa khí”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bộ chế hòa khí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cacbua Phun xăng điện tử (EFI)
Carburettor Hệ thống phun nhiên liệu
Bình xăng con Kim phun điện tử
Bộ hòa khí Injector
Chế xăng Hệ thống FI
Bộ phun xăng cơ Direct injection

Kết luận

Bộ chế hòa khí là gì? Tóm lại, bộ chế hòa khí là thiết bị trộn xăng với không khí trong động cơ đốt trong, đóng vai trò quan trọng trên các xe đời cũ. Hiểu đúng từ “bộ chế hòa khí” giúp bạn nắm vững kiến thức cơ bản về kỹ thuật ô tô, xe máy.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.