Tầm chương trích cú là gì? 📝 Nghĩa
Tầm chương trích cú là gì? Tầm chương trích cú là thành ngữ Hán Việt chỉ lối học máy móc, chỉ biết tìm từng chương, trích từng câu trong sách vở mà không hiểu thấu đáo ý nghĩa. Đây là cách phê phán những người học vẹt, thiếu tư duy sáng tạo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu xa của thành ngữ này!
Tầm chương trích cú nghĩa là gì?
Tầm chương trích cú là thành ngữ chỉ cách học hời hợt, chỉ lo tìm kiếm chương mục, trích dẫn câu chữ mà không nắm được tinh thần cốt lõi của văn bản. Đây là cụm từ mang sắc thái phê phán trong tiếng Việt.
Phân tích từng thành tố của “tầm chương trích cú”:
Tầm (尋): Tìm kiếm, dò tìm.
Chương (章): Chương mục, phần trong sách.
Trích (摘): Trích ra, chọn lấy.
Cú (句): Câu văn, câu chữ.
Ghép lại, tầm chương trích cú nghĩa đen là “tìm chương, trích câu” – ám chỉ việc học chỉ biết nhặt nhạnh câu chữ rời rạc mà không thông hiểu nghĩa lý. Người mắc lối học này thường giỏi trích dẫn nhưng thiếu khả năng phân tích, vận dụng sáng tạo.
Tầm chương trích cú có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ “tầm chương trích cú” có nguồn gốc từ Hán ngữ (尋章摘句), xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ Trung Hoa để phê phán lối học từ chương.
Sử dụng “tầm chương trích cú” khi muốn phê bình cách học máy móc, thiếu chiều sâu hoặc nhắc nhở về phương pháp học tập đúng đắn.
Cách sử dụng “Tầm chương trích cú”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “tầm chương trích cú” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tầm chương trích cú” trong tiếng Việt
Làm vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để mô tả hành động, cách học. Ví dụ: “Anh ta chỉ biết tầm chương trích cú.”
Làm định ngữ: Bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: “Lối học tầm chương trích cú không mang lại hiệu quả.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tầm chương trích cú”
Thành ngữ “tầm chương trích cú” thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục, học thuật:
Ví dụ 1: “Học sinh ngày nay cần tư duy phản biện, không nên tầm chương trích cú.”
Phân tích: Phê phán lối học thuộc lòng, khuyến khích tư duy độc lập.
Ví dụ 2: “Bài luận của anh chỉ là tầm chương trích cú, thiếu hẳn quan điểm cá nhân.”
Phân tích: Chỉ trích bài viết chỉ toàn trích dẫn mà không có phân tích.
Ví dụ 3: “Đọc sách mà tầm chương trích cú thì chẳng khác nào cưỡi ngựa xem hoa.”
Phân tích: So sánh hai cách làm hời hợt, không đi vào thực chất.
Ví dụ 4: “Thầy giáo nhắc nhở: Học phải hiểu, đừng tầm chương trích cú.”
Phân tích: Lời khuyên về phương pháp học tập hiệu quả.
Ví dụ 5: “Nghiên cứu khoa học đòi hỏi tư duy sáng tạo, không chấp nhận lối tầm chương trích cú.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu về tính sáng tạo trong học thuật.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tầm chương trích cú”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “tầm chương trích cú”:
Trường hợp 1: Viết sai thành “tầm chương trích cứu” hoặc “tầm chương chích cú”.
Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “tầm chương trích cú” – cú nghĩa là câu văn.
Trường hợp 2: Dùng với nghĩa tích cực như khen ngợi việc trích dẫn hay.
Cách dùng đúng: Thành ngữ này mang nghĩa phê phán, không dùng để khen.
“Tầm chương trích cú”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tầm chương trích cú”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Học vẹt | Học thông hiểu |
| Học thuộc lòng | Tư duy sáng tạo |
| Cưỡi ngựa xem hoa | Nghiền ngẫm sâu xa |
| Học máy móc | Học đi đôi với hành |
| Nhai văn nhá chữ | Thấu hiểu tinh thần |
| Thuộc chữ quên nghĩa | Nắm vững cốt lõi |
Kết luận
Tầm chương trích cú là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ phê phán lối học máy móc, chỉ biết trích dẫn mà không hiểu sâu. Hiểu đúng “tầm chương trích cú” giúp bạn tránh sai lầm trong học tập và nghiên cứu.
