Phúc âm là gì? 🙏 Nghĩa, giải thích Phúc âm

Phúc âm là gì? Phúc âm là thuật ngữ chỉ “tin lành”, “tin mừng” trong Kitô giáo, dùng để gọi những sách ghi chép lời dạy và cuộc đời của Chúa Giêsu. Đây là khái niệm quan trọng trong tôn giáo và văn hóa phương Tây. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “phúc âm” ngay bên dưới!

Phúc âm nghĩa là gì?

Phúc âm là danh từ Hán Việt, trong đó “phúc” nghĩa là điều tốt lành, “âm” nghĩa là tin tức, lời nói. Ghép lại, phúc âm có nghĩa là “tin lành” hoặc “tin mừng”. Đây là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong Kitô giáo.

Trong tiếng Việt, từ “phúc âm” có các cách hiểu:

Nghĩa tôn giáo: Chỉ bốn sách đầu tiên của Tân Ước trong Kinh Thánh, gồm: Phúc âm Mát-thêu, Phúc âm Mác-cô, Phúc âm Lu-ca và Phúc âm Gio-an. Các sách này ghi lại cuộc đời, lời dạy, sự chết và phục sinh của Chúa Giêsu.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ giáo lý, thông điệp cứu rỗi của Kitô giáo. Ví dụ: “Rao giảng phúc âm” nghĩa là truyền bá đức tin.

Trong văn hóa: Thuật ngữ này còn xuất hiện trong âm nhạc với thể loại “Gospel music” (nhạc phúc âm) – dòng nhạc tôn giáo có nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi.

Phúc âm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phúc âm” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “euangelion” (εὐαγγέλιον), nghĩa là “tin tốt lành”. Khi Kitô giáo du nhập vào Việt Nam, các nhà truyền giáo đã dịch thuật ngữ này sang Hán Việt thành “phúc âm”.

Sử dụng “phúc âm” khi nói về Kinh Thánh, giáo lý Kitô giáo hoặc các hoạt động truyền giáo.

Cách sử dụng “Phúc âm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phúc âm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phúc âm” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ các sách trong Kinh Thánh hoặc thông điệp tôn giáo. Ví dụ: Phúc âm Gio-an, sách Phúc âm.

Tính từ: Dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: nhạc phúc âm, hội thánh phúc âm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phúc âm”

Từ “phúc âm” được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa:

Ví dụ 1: “Hôm nay, linh mục đọc đoạn Phúc âm theo thánh Mát-thêu.”

Phân tích: Dùng như danh từ riêng, chỉ sách trong Kinh Thánh.

Ví dụ 2: “Các nhà truyền giáo đi rao giảng phúc âm khắp nơi.”

Phân tích: Chỉ thông điệp, giáo lý của Kitô giáo.

Ví dụ 3: “Cô ấy rất thích nghe nhạc phúc âm.”

Phân tích: Dùng như tính từ, bổ nghĩa cho “nhạc”.

Ví dụ 4: “Tinh thần phúc âm nhấn mạnh tình yêu thương và tha thứ.”

Phân tích: Chỉ giá trị cốt lõi trong giáo lý Kitô giáo.

Ví dụ 5: “Bốn sách Phúc âm là nền tảng của Tân Ước.”

Phân tích: Danh từ chỉ bộ sách trong Kinh Thánh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phúc âm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phúc âm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phúc âm” với “phước âm” (cách viết miền Nam).

Cách dùng đúng: Cả hai cách viết đều được chấp nhận, nhưng “phúc âm” phổ biến hơn trong văn viết chính thức.

Trường hợp 2: Dùng “phúc âm” cho các tôn giáo khác ngoài Kitô giáo.

Cách dùng đúng: “Phúc âm” chỉ dùng riêng cho Kitô giáo, không áp dụng cho Phật giáo hay Hồi giáo.

“Phúc âm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phúc âm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tin lành Tin dữ
Tin mừng Hung tin
Phước âm Tin buồn
Thánh kinh Tà thuyết
Lời Chúa Lời nguyền
Giáo lý Dị giáo

Kết luận

Phúc âm là gì? Tóm lại, phúc âm là thuật ngữ Kitô giáo chỉ “tin lành”, đồng thời là tên gọi bốn sách đầu tiên của Tân Ước. Hiểu đúng từ “phúc âm” giúp bạn nắm bắt văn hóa tôn giáo phương Tây tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.