Tái nhiễm là gì? 😔 Nghĩa Tái nhiễm
Tái ngũ là gì? Tái ngũ là việc quân nhân đã xuất ngũ được gọi trở lại phục vụ trong quân đội khi có yêu cầu. Đây là thuật ngữ quân sự quan trọng, thể hiện nghĩa vụ và trách nhiệm của công dân với Tổ quốc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, quy định và các trường hợp tái ngũ ngay bên dưới!
Tái ngũ là gì?
Tái ngũ là việc người đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự và xuất ngũ được triệu tập trở lại hàng ngũ quân đội để tiếp tục phục vụ. Đây là động từ thuộc lĩnh vực quân sự, thường xuất hiện trong văn bản pháp luật và thông báo động viên.
Trong tiếng Việt, từ “tái ngũ” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Trở lại quân ngũ, nhập ngũ lần thứ hai hoặc nhiều lần sau khi đã xuất ngũ.
Trong pháp luật: Tái ngũ là nghĩa vụ của quân nhân dự bị khi được Nhà nước triệu tập trong thời chiến hoặc tình huống khẩn cấp.
Trong đời sống: Tái ngũ còn dùng để chỉ việc tự nguyện quay lại phục vụ quân đội của cựu chiến binh.
Tái ngũ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tái ngũ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tái” (再) nghĩa là lại, lần nữa; “ngũ” (伍) nghĩa là hàng ngũ, đội ngũ quân đội. Ghép lại, tái ngũ mang nghĩa trở lại hàng ngũ quân đội.
Sử dụng “tái ngũ” khi nói về việc quân nhân đã xuất ngũ được gọi hoặc tự nguyện trở lại phục vụ trong lực lượng vũ trang.
Cách sử dụng “Tái ngũ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tái ngũ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tái ngũ” trong tiếng Việt
Văn viết: Xuất hiện trong văn bản pháp luật, lệnh động viên, thông báo quân sự. Ví dụ: “Lệnh tái ngũ được ban hành trong thời kỳ chiến tranh.”
Văn nói: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bàn về chính sách quốc phòng. Ví dụ: “Ông ấy đã tái ngũ khi đất nước cần.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tái ngũ”
Từ “tái ngũ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến quân sự và quốc phòng:
Ví dụ 1: “Hàng nghìn quân nhân dự bị đã tái ngũ theo lệnh tổng động viên.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thời chiến, chỉ việc triệu tập quân nhân dự bị.
Ví dụ 2: “Anh ấy tình nguyện tái ngũ để tiếp tục cống hiến cho quân đội.”
Phân tích: Dùng khi nói về việc tự nguyện quay lại phục vụ.
Ví dụ 3: “Theo Luật Nghĩa vụ quân sự, quân nhân dự bị có thể được gọi tái ngũ khi cần thiết.”
Phân tích: Dùng trong văn bản pháp luật, quy định về nghĩa vụ.
Ví dụ 4: “Ông nội tôi từng tái ngũ hai lần trong kháng chiến chống Mỹ.”
Phân tích: Dùng khi kể về lịch sử, kinh nghiệm cá nhân.
Ví dụ 5: “Chính sách ưu đãi dành cho quân nhân tái ngũ được Nhà nước quan tâm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách, chế độ đãi ngộ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tái ngũ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tái ngũ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tái ngũ” với “nhập ngũ”.
Cách dùng đúng: “Nhập ngũ” là gia nhập quân đội lần đầu; “tái ngũ” là trở lại quân đội sau khi đã xuất ngũ.
Trường hợp 2: Nhầm “tái ngũ” với “xuất ngũ”.
Cách dùng đúng: “Xuất ngũ” là rời khỏi quân đội; “tái ngũ” là quay trở lại quân đội.
Trường hợp 3: Dùng “tái ngũ” cho người chưa từng nhập ngũ.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tái ngũ” cho người đã từng phục vụ và xuất ngũ trước đó.
“Tái ngũ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tái ngũ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Trở lại quân ngũ | Xuất ngũ | ||
| Nhập ngũ lại | Giải ngũ | ||
| Tòng quân lại | Phục viên | ||
| Gia nhập lại | Rời quân đội | ||
| Phục vụ tiếp | Về hưu | ||
| Quay lại hàng ngũ | Hoàn thành nghĩa vụ | ||
