Sủng ái là gì? 💖 Nghĩa Sủng ái trong cuộc sống
Sủng ái là gì? Sủng ái là động từ Hán Việt, nghĩa là yêu thương và nuông chiều hết mực, thể hiện tình cảm đặc biệt dành cho một người. Từ này vốn dùng trong cung đình để chỉ sự yêu chiều của vua đối với phi tần, nay được mở rộng nghĩa trong văn học và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của từ “sủng ái” nhé!
Sủng ái nghĩa là gì?
Sủng ái là động từ chỉ sự yêu thương, nuông chiều và quý mến đặc biệt dành cho một người. Theo từ điển tiếng Việt, đây là từ cũ thường dùng để nói về quan hệ của vua chúa đối với cung phi, mĩ nữ.
Trong văn học cổ điển: “Sủng ái” xuất hiện phổ biến trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết cung đình, mô tả sự yêu chiều đặc biệt của nhà vua dành cho một phi tần nào đó. Ví dụ: “Nàng được nhà vua sủng ái, ban cho vô số châu báu.”
Trong ngôn ngữ hiện đại: Từ “sủng ái” được mở rộng nghĩa, dùng để diễn tả tình yêu thương đặc biệt trong các mối quan hệ như cha mẹ với con cái, vợ chồng, hoặc trong tiểu thuyết ngôn tình.
Trong văn hóa đại chúng: Thể loại truyện “sủng” (sủng văn) rất phổ biến, kể về nhân vật được yêu chiều hết mực bởi người yêu hoặc gia đình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sủng ái”
“Sủng ái” là từ Hán Việt, ghép từ “sủng” (寵) nghĩa là yêu chuộng, nuông chiều và “ái” (愛) nghĩa là yêu thương. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các văn bản lịch sử Trung Hoa và Việt Nam.
Sử dụng từ “sủng ái” khi muốn diễn tả tình yêu thương đặc biệt, sự nuông chiều và quan tâm hết mực dành cho một người.
Sủng ái sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sủng ái” được dùng trong văn học cổ điển, tiểu thuyết ngôn tình, hoặc khi muốn diễn tả sự yêu chiều đặc biệt trong các mối quan hệ thân mật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sủng ái”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sủng ái” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hoàng hậu được vua sủng ái nhất trong hậu cung.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ sự yêu chiều đặc biệt của vua dành cho hoàng hậu.
Ví dụ 2: “Cô ấy là con gái út nên được cả nhà sủng ái.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, diễn tả sự yêu thương và nuông chiều của gia đình.
Ví dụ 3: “Anh ấy sủng ái vợ đến mức không để cô phải động tay vào việc gì.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tình yêu vợ chồng, thể hiện sự chiều chuộng hết mực.
Ví dụ 4: “Đọc truyện sủng văn, nữ chính luôn được nam chính sủng ái tận trời.”
Phân tích: Dùng trong văn hóa đại chúng, thể loại tiểu thuyết ngôn tình.
Ví dụ 5: “Dù được sủng ái nhưng nàng vẫn giữ đức hạnh khiêm nhường.”
Phân tích: Dùng trong văn học cổ điển, kết hợp với phẩm chất đạo đức.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sủng ái”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sủng ái”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Yêu chiều | Ghét bỏ |
| Nuông chiều | Lạnh nhạt |
| Cưng chiều | Hắt hủi |
| Ân sủng | Ruồng rẫy |
| Quý mến | Ghẻ lạnh |
| Thương yêu | Thờ ơ |
Dịch “Sủng ái” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sủng ái | 寵愛 (Chǒng’ài) | Dote on / Favor | 寵愛 (Chōai) | 총애 (Chong-ae) |
Kết luận
Sủng ái là gì? Tóm lại, sủng ái là từ Hán Việt chỉ sự yêu thương và nuông chiều đặc biệt, phổ biến trong văn học cổ điển và tiểu thuyết ngôn tình hiện đại.
