Hoà vốn là gì? 💰 Ý nghĩa và cách hiểu Hoà vốn

Hòa vốn là gì? Hòa vốn là trạng thái khi tổng doanh thu bằng tổng chi phí, không lãi cũng không lỗ. Đây là khái niệm quan trọng trong kinh doanh, giúp doanh nghiệp xác định điểm cân bằng tài chính. Cùng khám phá cách tính điểm hòa vốn và ứng dụng thực tế ngay bên dưới!

Hòa vốn nghĩa là gì?

Hòa vốn là tình trạng khi số tiền thu về đúng bằng số tiền đã bỏ ra, tức là không có lãi và cũng không bị lỗ. Đây là danh từ/cụm danh từ thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính và kinh doanh.

Trong tiếng Việt, từ “hòa vốn” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong kinh doanh: Hòa vốn chỉ thời điểm doanh nghiệp thu hồi đủ chi phí đầu tư ban đầu. Ví dụ: “Sau 6 tháng kinh doanh, quán cà phê đã hòa vốn.”

Trong đầu tư: Hòa vốn là khi giá trị tài sản bán ra bằng giá mua vào. Ví dụ: “Cổ phiếu tăng lại, tôi bán hòa vốn.”

Trong đời sống hàng ngày: Người ta dùng “hòa vốn” để chỉ việc không được lợi gì nhưng cũng không mất mát. Ví dụ: “Chuyến đi này coi như hòa vốn.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hòa vốn”

Từ “hòa vốn” có nguồn gốc thuần Việt, ghép từ “hòa” (ngang bằng, cân bằng) và “vốn” (tiền bỏ ra ban đầu). Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong hoạt động buôn bán, kinh doanh của người Việt từ lâu đời.

Sử dụng “hòa vốn” khi muốn diễn tả trạng thái cân bằng thu chi, không lời không lỗ trong các giao dịch tài chính hoặc đầu tư.

Cách sử dụng “Hòa vốn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hòa vốn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hòa vốn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hòa vốn” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về kinh doanh, buôn bán như “Bán hàng tháng này hòa vốn thôi”, “Đầu tư vậy là hòa vốn rồi”.

Trong văn viết: “Hòa vốn” xuất hiện trong báo cáo tài chính, bài phân tích kinh tế, kế hoạch kinh doanh. Ví dụ: “Điểm hòa vốn đạt được sau quý II.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hòa vốn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hòa vốn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mở quán được 8 tháng, chị ấy đã hòa vốn.”

Phân tích: Chỉ thời điểm thu hồi đủ số tiền đầu tư ban đầu trong kinh doanh.

Ví dụ 2: “Bán lô hàng này chỉ hòa vốn, không lãi đồng nào.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái doanh thu bằng chi phí, không có lợi nhuận.

Ví dụ 3: “Doanh nghiệp cần bán 1.000 sản phẩm mới đạt điểm hòa vốn.”

Phân tích: Dùng trong phân tích tài chính, xác định số lượng cần bán để cân bằng thu chi.

Ví dụ 4: “Đầu tư chứng khoán năm nay tôi chỉ hòa vốn.”

Phân tích: Chỉ kết quả đầu tư không lãi không lỗ.

Ví dụ 5: “Chuyến buôn này coi như hòa vốn công sức.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, ám chỉ công sức bỏ ra được đền đáp tương xứng.

“Hòa vốn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hòa vốn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Huề vốn Có lãi
Cân bằng thu chi Thua lỗ
Thu hồi vốn Lợi nhuận
Không lời không lỗ Thâm hụt
Ngang vốn Sinh lời
Break-even (tiếng Anh) Phá sản

Kết luận

Hòa vốn là gì? Tóm lại, hòa vốn là trạng thái cân bằng khi doanh thu bằng chi phí, không lãi không lỗ. Hiểu đúng từ “hòa vốn” giúp bạn đánh giá hiệu quả kinh doanh và đưa ra quyết định tài chính chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.