Song biên là gì? ↔️ Nghĩa, khái niệm

Song biên là gì? Song biên là tính từ chỉ mối quan hệ hoặc hoạt động diễn ra giữa hai bên, thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, thương mại và ngoại giao. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “song” nghĩa là hai, “biên” nghĩa là phía hoặc bên. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “song biên” trong tiếng Việt nhé!

Song biên nghĩa là gì?

Song biên là tính từ có tính chất của cả hai bên, có sự thỏa thuận hoặc tham gia của cả hai bên trong một mối quan hệ hoặc hoạt động. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, kinh tế và ngoại giao.

Trong đời sống, từ “song biên” được sử dụng với các ý nghĩa:

Trong quan hệ quốc tế: Song biên chỉ mối quan hệ chính trị, kinh tế, văn hóa giữa hai quốc gia có chủ quyền. Ví dụ: “Quan hệ song biên Việt Nam – Hoa Kỳ ngày càng phát triển.”

Trong thương mại: Thương mại song biên là việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa hai quốc gia thông qua các hiệp định thương mại.

Trong pháp luật: Hợp đồng song biên là thỏa thuận giữa hai bên, trong đó mỗi bên đều có quyền và nghĩa vụ đối với bên còn lại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Song biên”

Từ “song biên” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “song” (雙) nghĩa là đôi, hai; “biên” (邊) nghĩa là bên, phía. Kết hợp lại, “song biên” mang nghĩa “hai bên” hoặc “thuộc về hai phía”.

Sử dụng “song biên” khi nói về các mối quan hệ, thỏa thuận, hợp tác có sự tham gia bình đẳng của hai bên, đặc biệt trong lĩnh vực ngoại giao và kinh tế.

Song biên sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “song biên” được dùng khi mô tả các hiệp định, hợp đồng, quan hệ ngoại giao hoặc thương mại giữa hai quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Song biên”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “song biên” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai nước đã ký kết hiệp định thương mại song biên nhằm thúc đẩy xuất nhập khẩu.”

Phân tích: Chỉ hiệp định thương mại được ký kết giữa hai quốc gia với các điều khoản có lợi cho cả hai bên.

Ví dụ 2: “Quan hệ song biên Việt Nam – Nhật Bản đã phát triển toàn diện trên nhiều lĩnh vực.”

Phân tích: Mô tả mối quan hệ hợp tác giữa hai nước Việt Nam và Nhật Bản.

Ví dụ 3: “Cuộc họp song biên giữa hai bộ trưởng đã đạt được nhiều thỏa thuận quan trọng.”

Phân tích: Chỉ cuộc họp chỉ có đại diện của hai bên tham gia.

Ví dụ 4: “Hợp đồng song biên yêu cầu cả hai bên phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ.”

Phân tích: Trong pháp luật, hợp đồng song biên ràng buộc quyền và nghĩa vụ của cả hai bên ký kết.

Ví dụ 5: “Kim ngạch thương mại song biên giữa Việt Nam và Trung Quốc đạt hàng trăm tỷ USD.”

Phân tích: Chỉ tổng giá trị trao đổi hàng hóa giữa hai quốc gia.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Song biên”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “song biên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Song phương Đơn phương
Hai bên Đa phương
Hai chiều Một chiều
Đối tác Đơn lẻ
Tương hỗ Đơn độc
Hỗ tương Độc lập

Dịch “Song biên” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Song biên 双边 (Shuāngbiān) Bilateral 二国間 (Nikokukan) 양자 (Yangja)

Kết luận

Song biên là gì? Tóm lại, song biên là từ chỉ mối quan hệ hoặc hoạt động giữa hai bên, thường dùng trong ngoại giao, thương mại và pháp luật. Hiểu rõ từ này giúp bạn nắm bắt các thuật ngữ chuyên ngành một cách chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.