Sinh hạ là gì? 👶 Nghĩa, giải thích Sinh hạ
Sinh hạ là gì? Sinh hạ là từ Hán Việt mang nghĩa sinh ra, đẻ ra con cái, thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh cổ xưa. Đây là cách nói lịch sự, trân trọng khi đề cập đến việc người phụ nữ sinh con. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “sinh hạ” trong tiếng Việt nhé!
Sinh hạ nghĩa là gì?
Sinh hạ là động từ Hán Việt có nghĩa là sinh ra, đẻ ra con cái. Đây là từ cũ, mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương, sách vở hoặc khi nói về việc sinh nở một cách lịch sự.
Xét về cấu tạo từ:
– “Sinh” (生): nghĩa là đẻ, sinh ra, tạo ra sự sống.
– “Hạ” (下): nghĩa là xuống, hạ xuống – ám chỉ việc đứa trẻ được sinh ra từ bụng mẹ.
Trong đời sống, sinh hạ được dùng thay cho từ “đẻ” khi muốn thể hiện sự kính trọng hoặc trong các văn bản chính thức. Ví dụ: “Bà sinh hạ được ba người con” nghe trang nhã hơn “Bà đẻ được ba người con”.
Trong văn học cổ điển, từ này xuất hiện phổ biến khi miêu tả việc sinh con của các bậc vương tôn, quý tộc hoặc trong các tác phẩm mang tính chất trịnh trọng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh hạ”
“Sinh hạ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt từ thời kỳ Bắc thuộc. Từ này thuộc lớp từ Hán Việt cổ, thường gặp trong văn bản cổ, thơ phú và cách nói của người xưa.
Sử dụng “sinh hạ” khi muốn diễn đạt việc sinh con một cách trang trọng, lịch sự, phù hợp trong văn viết hoặc giao tiếp trang nhã.
Sinh hạ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sinh hạ” thường được dùng trong văn bản hành chính, văn học, báo chí hoặc khi nói về việc sinh nở với thái độ kính trọng, trang nghiêm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh hạ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh hạ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hoàng hậu sinh hạ được một hoàng tử khỏe mạnh.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nói về việc sinh con của người có địa vị cao quý.
Ví dụ 2: “Bà ngoại tôi sinh hạ được năm người con, tất cả đều thành đạt.”
Phân tích: Cách nói trang trọng, thể hiện sự kính trọng khi nhắc đến việc sinh con của người lớn tuổi.
Ví dụ 3: “Sau nhiều năm chờ đợi, chị ấy cuối cùng cũng sinh hạ được một bé gái.”
Phân tích: Dùng trong văn nói lịch sự, nhấn mạnh niềm vui và sự trân trọng.
Ví dụ 4: “Theo sử sách ghi lại, bà hoàng sinh hạ đến mười hai người con.”
Phân tích: Xuất hiện trong văn bản lịch sử, mang tính chất trang nghiêm.
Ví dụ 5: “Cô ấy vừa sinh hạ thêm một cậu con trai kháu khỉnh.”
Phân tích: Cách diễn đạt nhẹ nhàng, lịch sự trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh hạ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh hạ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sinh nở | Vô sinh |
| Đẻ | Hiếm muộn |
| Hạ sinh | Sảy thai |
| Sinh con | Mất con |
| Lâm bồn | Tuyệt tự |
| Khai hoa | Không con |
Dịch “Sinh hạ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sinh hạ | 生下 (Shēng xià) | Give birth | 出産する (Shussan suru) | 출산하다 (Chulsan-hada) |
Kết luận
Sinh hạ là gì? Tóm lại, sinh hạ là từ Hán Việt trang trọng chỉ việc sinh con, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn.
