Công trình sư là gì? 👷 Nghĩa CTS
Công trình sư là gì? Công trình sư là người chuyên thiết kế, giám sát và điều phối các công trình xây dựng, kiến trúc. Đây là chức danh nghề nghiệp quan trọng trong ngành xây dựng, đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu về kỹ thuật và thẩm mỹ. Cùng tìm hiểu chi tiết về vai trò, nhiệm vụ và con đường trở thành công trình sư ngay bên dưới!
Công trình sư nghĩa là gì?
Công trình sư là danh xưng chỉ người có chuyên môn cao trong lĩnh vực thiết kế và xây dựng công trình. Đây là danh từ ghép Hán-Việt, trong đó “công trình” nghĩa là sản phẩm xây dựng, “sư” nghĩa là thầy, người có chuyên môn.
Trong tiếng Việt, từ “công trình sư” được sử dụng với các nghĩa:
Trong ngành xây dựng: Công trình sư là người chịu trách nhiệm thiết kế bản vẽ, tính toán kết cấu và giám sát thi công các công trình như nhà ở, cầu đường, cao ốc.
Trong giao tiếp: Đây là cách gọi trang trọng dành cho kiến trúc sư hoặc kỹ sư xây dựng có kinh nghiệm và uy tín trong nghề.
Trong văn bản hành chính: Công trình sư xuất hiện trong các giấy phép xây dựng, hợp đồng thiết kế như một chức danh chuyên môn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công trình sư”
Từ “công trình sư” có nguồn gốc Hán-Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ thời Pháp thuộc khi ngành xây dựng hiện đại phát triển.
Sử dụng “công trình sư” khi nói về người thiết kế, giám sát công trình hoặc trong các văn bản chuyên ngành xây dựng, kiến trúc.
Cách sử dụng “Công trình sư” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công trình sư” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Công trình sư” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “công trình sư” thường dùng để giới thiệu người thiết kế công trình hoặc trong các cuộc họp, hội thảo chuyên ngành.
Trong văn viết: “Công trình sư” xuất hiện trong hồ sơ dự án, hợp đồng xây dựng, bài báo chuyên ngành và các văn bản pháp lý liên quan đến xây dựng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công trình sư”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công trình sư” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công trình sư Nguyễn Văn A là người thiết kế tòa nhà này.”
Phân tích: Dùng như chức danh đứng trước tên riêng, thể hiện sự trang trọng.
Ví dụ 2: “Dự án cần một công trình sư có kinh nghiệm để giám sát thi công.”
Phân tích: Chỉ người có chuyên môn trong lĩnh vực xây dựng.
Ví dụ 3: “Cha tôi là công trình sư, ông đã thiết kế hàng trăm ngôi nhà.”
Phân tích: Dùng để giới thiệu nghề nghiệp của một người.
Ví dụ 4: “Công trình sư trưởng chịu trách nhiệm phê duyệt bản vẽ cuối cùng.”
Phân tích: Kết hợp với “trưởng” để chỉ người đứng đầu nhóm thiết kế.
Ví dụ 5: “Để trở thành công trình sư, bạn cần tốt nghiệp ngành kiến trúc hoặc xây dựng.”
Phân tích: Đề cập đến yêu cầu học vấn của nghề nghiệp.
“Công trình sư”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công trình sư”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiến trúc sư | Thợ xây |
| Kỹ sư xây dựng | Công nhân |
| Nhà thiết kế | Người không chuyên |
| Kỹ sư công trình | Lao động phổ thông |
| Chuyên gia xây dựng | Nghiệp dư |
| Nhà quy hoạch | Tay ngang |
Kết luận
Công trình sư là gì? Tóm lại, công trình sư là người có chuyên môn thiết kế và giám sát công trình xây dựng. Hiểu đúng từ “công trình sư” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản chuyên ngành.
Có thể bạn quan tâm
- Chừng là gì? 📏 Ý nghĩa, cách dùng từ Chừng
- Công khu là gì? 🏭 Nghĩa, giải thích Công khu
- Chòm xóm là gì? 🏘️ Ý nghĩa và cách hiểu Chòm xóm
- Chóp là gì? 🔝 Ý nghĩa và cách hiểu từ Chóp
- Chôn chân là gì? 🦶 Ý nghĩa, cách dùng Chôn chân
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
