Đường ống là gì? 🔧 Nghĩa chi tiết

Đường ống là gì? Đường ống là hệ thống ống dẫn dùng để vận chuyển chất lỏng, khí hoặc vật liệu rời từ nơi này đến nơi khác. Đây là công trình hạ tầng quan trọng trong đời sống và công nghiệp hiện đại. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và ứng dụng của đường ống ngay bên dưới!

Đường ống nghĩa là gì?

Đường ống là tuyến ống kín được lắp đặt để dẫn truyền các chất như nước, dầu, khí đốt, hóa chất hoặc vật liệu dạng bột từ điểm đầu đến điểm cuối. Đây là danh từ ghép chỉ một loại công trình kỹ thuật trong hệ thống hạ tầng.

Trong tiếng Việt, từ “đường ống” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hệ thống ống dẫn vật chất như đường ống nước, đường ống dẫn gas, đường ống dẫn dầu.

Nghĩa mở rộng: Trong kinh doanh, “đường ống bán hàng” (sales pipeline) chỉ quy trình từ tiếp cận khách hàng đến chốt đơn.

Trong đời sống: Đường ống cấp thoát nước là hệ thống thiết yếu trong mỗi gia đình và đô thị.

Đường ống có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đường ống” có nguồn gốc thuần Việt, ghép từ “đường” (tuyến, lộ trình) và “ống” (vật hình trụ rỗng), xuất hiện khi con người phát triển hệ thống dẫn nước và nhiên liệu. Công nghệ đường ống đã có từ thời cổ đại với các máng dẫn nước bằng đất nung.

Sử dụng “đường ống” khi nói về hệ thống vận chuyển chất lỏng, khí hoặc vật liệu qua ống dẫn.

Cách sử dụng “Đường ống”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đường ống” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đường ống” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hệ thống ống dẫn truyền vật chất. Ví dụ: đường ống nước, đường ống dẫn khí, đường ống thoát nước.

Trong chuyên ngành: Dùng để chỉ các công trình hạ tầng quy mô lớn. Ví dụ: đường ống xuyên quốc gia, đường ống dầu khí.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường ống”

Từ “đường ống” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Đường ống nước sinh hoạt bị vỡ, cả khu phố mất nước.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ hệ thống cấp nước đô thị.

Ví dụ 2: “Công ty đang xây dựng đường ống dẫn gas từ nhà máy về khu dân cư.”

Phân tích: Chỉ hệ thống vận chuyển khí đốt phục vụ sinh hoạt.

Ví dụ 3: “Đường ống dầu khí Nord Stream chạy dưới biển Baltic.”

Phân tích: Chỉ công trình hạ tầng năng lượng quy mô quốc tế.

Ví dụ 4: “Thợ sửa ống nước đang kiểm tra đường ống thoát nước thải.”

Phân tích: Chỉ hệ thống thoát nước trong công trình xây dựng.

Ví dụ 5: “Đường ống bán hàng của công ty đang có 50 khách hàng tiềm năng.”

Phân tích: Nghĩa bóng trong kinh doanh, chỉ quy trình sales.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường ống”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đường ống” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đường ống” với “ống dẫn” (chỉ một đoạn ống đơn lẻ).

Cách dùng đúng: “Đường ống” chỉ cả hệ thống, “ống dẫn” chỉ từng đoạn ống riêng lẻ.

Trường hợp 2: Dùng “đường ống” để chỉ ống nước trong nhà.

Cách dùng đúng: Nên dùng “hệ thống ống nước” hoặc “đường ống cấp nước” cho rõ nghĩa.

“Đường ống”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đường ống”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ống dẫn Đường hở
Hệ thống ống Kênh mương
Tuyến ống Máng dẫn
Đường dẫn Rãnh thoát
Ống truyền Mương hở
Pipeline Sông ngòi

Kết luận

Đường ống là gì? Tóm lại, đường ống là hệ thống ống kín dùng để vận chuyển chất lỏng, khí hoặc vật liệu rời. Hiểu đúng từ “đường ống” giúp bạn nắm rõ thuật ngữ kỹ thuật và ứng dụng trong đời sống hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.