Sang ngang là gì? ↔️ Ý nghĩa, khái niệm

Sang ngang là gì? Sang ngang là cụm từ chỉ hành động qua sông từ bờ bên này sang bờ bên kia, đồng thời mang nghĩa bóng chỉ người con gái bất đắc dĩ phải đi lấy chồng. Đây là cụm từ giàu sắc thái văn hóa, xuất hiện nhiều trong thơ ca và đời sống người Việt. Cùng khám phá ý nghĩa sâu sắc của “sang ngang” trong ngôn ngữ và văn học Việt Nam nhé!

Sang ngang nghĩa là gì?

Sang ngang là cụm từ có hai nghĩa: nghĩa đen chỉ việc đi qua sông từ bờ này sang bờ kia; nghĩa bóng chỉ người con gái phải lấy chồng dù không như mong muốn. Cụm từ này được nhà thơ Nguyễn Bính sử dụng nổi tiếng trong bài thơ “Lỡ bước sang ngang”.

Trong cuộc sống, từ “sang ngang” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong văn học: “Sang ngang” là hình ảnh ẩn dụ đầy xúc cảm, thể hiện sự chia ly, dang dở trong tình yêu. Câu thơ “Lỡ bước sang ngang” của Nguyễn Bính đã trở thành biểu tượng cho những cuộc hôn nhân không trọn vẹn.

Trong đời sống: Người ta dùng “sang ngang” để nói về việc một người phụ nữ đi lấy chồng, đặc biệt khi cuộc hôn nhân đó không hoàn toàn tự nguyện hoặc phải từ bỏ mối tình cũ.

Trong giao tiếp hiện đại: Cụm từ này đôi khi được dùng hài hước để chỉ việc ai đó “đổi hướng” trong tình cảm hoặc công việc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sang ngang”

Từ “sang ngang” có nguồn gốc thuần Việt, bắt nguồn từ hình ảnh con đò chở khách qua sông trong đời sống dân gian. Hình ảnh bến đò, con sông tượng trưng cho ranh giới, sự chia cắt trong tâm thức người Việt.

Sử dụng từ “sang ngang” khi nói về việc đi qua sông, hoặc khi muốn diễn tả sự chuyển đổi trong cuộc sống, đặc biệt là chuyện hôn nhân của người phụ nữ.

Sang ngang sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sang ngang” được dùng khi mô tả việc qua sông, nói về chuyện hôn nhân của phụ nữ, hoặc diễn tả sự thay đổi hướng đi trong cuộc sống và tình cảm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sang ngang”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sang ngang” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chuyến đò sang ngang cuối cùng trong ngày đã rời bến.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ con đò chở khách qua sông.

Ví dụ 2: “Cô ấy lỡ bước sang ngang khi tuổi còn đôi mươi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc lấy chồng không như ý muốn.

Ví dụ 3: “Ngày em sang ngang, anh đứng lặng nhìn theo.”

Phân tích: Diễn tả nỗi đau chia ly khi người yêu đi lấy chồng.

Ví dụ 4: “Bến đò sang ngang là nơi hẹn hò của đôi lứa ngày xưa.”

Phân tích: Kết hợp cả nghĩa đen (bến đò) và không gian văn hóa trữ tình.

Ví dụ 5: “Sau bao năm, cô ấy quyết định sang ngang với người đàn ông khác.”

Phân tích: Nghĩa hiện đại, chỉ việc bắt đầu mối quan hệ mới sau khi kết thúc mối tình cũ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sang ngang”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sang ngang”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đi lấy chồng Ở vậy
Về nhà chồng Chung thủy
Xuất giá Son rỗi
Qua đò Đợi chờ
Vu quy Thủy chung
Lên xe hoa Một lòng

Dịch “Sang ngang” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sang ngang 渡河 / 嫁人 (Dù hé / Jià rén) Cross over / Get married 渡る / 嫁ぐ (Wataru / Totsugu) 건너다 / 시집가다 (Geonneoda / Sijipgada)

Kết luận

Sang ngang là gì? Tóm lại, sang ngang vừa mang nghĩa đen là qua sông, vừa mang nghĩa bóng sâu sắc về việc người con gái đi lấy chồng. Đây là cụm từ giàu chất thơ, phản ánh nét đẹp văn hóa và tâm hồn người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.