Mặt khác là gì? ↔️ Nghĩa, giải thích Mặt khác

Mặt khác là gì? Mặt khác là từ nối dùng để bổ sung thêm một khía cạnh, góc nhìn hoặc thông tin khác biệt so với ý đã nêu trước đó. Đây là liên từ phổ biến trong văn viết và giao tiếp hàng ngày, giúp câu văn mạch lạc hơn. Cùng tìm hiểu cách dùng đúng và các lỗi thường gặp với từ “mặt khác” ngay bên dưới!

Mặt khác nghĩa là gì?

Mặt khác là liên từ dùng để giới thiệu một khía cạnh, góc độ hoặc ý kiến bổ sung, thường đối lập hoặc khác biệt với nội dung đã đề cập. Đây là từ thuộc nhóm từ nối trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “mặt khác” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ một phương diện, góc nhìn khác so với điều vừa nói. Ví dụ: “Công việc này lương cao, mặt khác lại rất áp lực.”

Trong văn viết: Dùng để chuyển ý, bổ sung luận điểm mới trong bài luận, báo cáo, nghị luận.

Trong giao tiếp: Giúp người nói trình bày đa chiều, thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra kết luận.

Mặt khác có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mặt khác” là từ thuần Việt, được ghép từ “mặt” (phương diện, bề ngoài) và “khác” (không giống, khác biệt). Cụm từ này xuất hiện tự nhiên trong quá trình phát triển ngôn ngữ Việt.

Sử dụng “mặt khác” khi muốn bổ sung thêm góc nhìn mới hoặc thông tin đối lập với ý trước đó.

Cách sử dụng “Mặt khác”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mặt khác” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mặt khác” trong tiếng Việt

Văn viết: Đặt đầu câu hoặc sau dấu phẩy để chuyển ý. Thường đi kèm với “một mặt… mặt khác…” tạo cặp song song.

Văn nói: Dùng tự nhiên khi muốn bổ sung ý kiến hoặc nêu góc nhìn khác.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mặt khác”

Từ “mặt khác” được dùng khi cần trình bày nhiều khía cạnh của một vấn đề:

Ví dụ 1: “Một mặt, anh ấy rất giỏi chuyên môn. Mặt khác, kỹ năng giao tiếp còn hạn chế.”

Phân tích: Dùng cặp “một mặt… mặt khác” để so sánh hai khía cạnh đối lập.

Ví dụ 2: “Dự án này có tiềm năng lớn. Mặt khác, rủi ro cũng không nhỏ.”

Phân tích: Bổ sung thông tin cần cân nhắc thêm.

Ví dụ 3: “Cô ấy xinh đẹp, mặt khác còn rất thông minh.”

Phân tích: Bổ sung ưu điểm khác, không đối lập mà tăng cường ý nghĩa.

Ví dụ 4: “Sống ở thành phố tiện lợi. Mặt khác, chi phí sinh hoạt cao hơn nhiều.”

Phân tích: Nêu mặt trái của vấn đề đã đề cập.

Ví dụ 5: “Học online tiết kiệm thời gian đi lại. Mặt khác, đòi hỏi tính tự giác cao.”

Phân tích: Trình bày đa chiều về một hình thức học tập.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mặt khác”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mặt khác” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “mặt khác” khi hai ý không liên quan đến nhau.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi hai ý cùng bàn về một chủ đề, một vấn đề.

Trường hợp 2: Viết sai thành “mặc khác” hoặc “mật khác”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “mặt khác” với chữ “t” cuối.

“Mặt khác”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mặt khác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngoài ra Tương tự
Bên cạnh đó Giống vậy
Hơn nữa Cũng thế
Đồng thời Y như vậy
Thêm vào đó Không khác
Ngược lại Hoàn toàn giống

Kết luận

Mặt khác là gì? Tóm lại, mặt khác là liên từ dùng để bổ sung góc nhìn hoặc khía cạnh khác của vấn đề. Hiểu đúng từ “mặt khác” giúp bạn viết văn mạch lạc và giao tiếp hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.