Ruột để ngoài da là gì? 🫁 Nghĩa Ruột để ngoài da
Ruột để ngoài da là gì? Ruột để ngoài da là thành ngữ chỉ người thật thà, bộp chộp, nghĩ gì nói nấy, không giữ kín được điều gì. Đây là cách nói ẩn dụ phê phán lối ăn nói thiếu suy nghĩ, dễ làm mất lòng người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này trong tiếng Việt nhé!
Ruột để ngoài da nghĩa là gì?
Ruột để ngoài da là thành ngữ dùng để chỉ những người ăn nói bộp chộp, không suy nghĩ trước khi nói, nghĩ gì nói nấy mà không giữ bí mật. Thành ngữ này thường mang hàm ý phê phán nhẹ nhàng.
Trong đời sống, “ruột để ngoài da” được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Về nghĩa đen: “Ruột” là bộ phận bên trong cơ thể, còn “da” là lớp bọc bên ngoài. Hình ảnh ruột để ra ngoài da là điều bất thường, không đúng vị trí.
Về nghĩa bóng: “Ruột” ẩn dụ cho những điều thầm kín cần giữ bên trong, còn “da” tượng trưng cho bên ngoài, nơi ai cũng thấy được. Người ruột để ngoài da là người bộc lộ hết suy nghĩ, không biết giữ điều gì cho riêng mình.
Trong giao tiếp: Thành ngữ này nhắc nhở mọi người cần suy nghĩ kỹ trước khi nói, tránh làm mất lòng người khác vì lời nói thiếu cân nhắc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ruột để ngoài da”
Thành ngữ “ruột để ngoài da” có nguồn gốc từ kho tàng văn học dân gian Việt Nam, gắn liền với một câu chuyện cổ tích về nàng tiên trên thiên đình.
Tương truyền, Thái thượng Lão quân khi trông coi vườn đào đã kể chuyện thiên đình cho một nàng tiên nghe. Nàng tiên không giữ được bí mật, đem kể lại cho các tiên nữ khác. Ngọc Hoàng hay tin liền phán rằng nàng “ruột để ngoài da, thiếu chín chắn” và trừng phạt.
Ruột để ngoài da sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “ruột để ngoài da” được dùng khi nhận xét người hay nói thẳng, không giữ bí mật, hoặc khuyên ai đó cẩn thận hơn trong lời ăn tiếng nói.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ruột để ngoài da”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “ruột để ngoài da”:
Ví dụ 1: “Bà ấy là người ruột để ngoài da, nên rất dễ bị người khác lợi dụng.”
Phân tích: Câu này nhận xét một người quá thật thà, hay nói hết mọi chuyện nên dễ bị kẻ xấu lợi dụng.
Ví dụ 2: “Tôi sai lầm khi nhờ cậu ta giữ bí mật, bởi cậu ấy là người ruột để ngoài da.”
Phân tích: Dùng để phê phán người không đáng tin cậy trong việc giữ bí mật.
Ví dụ 3: “Con bé tính ruột để ngoài da, nghĩ gì nói nấy nên hay làm mất lòng bạn bè.”
Phân tích: Mô tả tính cách bộp chộp, thiếu suy nghĩ trước khi nói của một người.
Ví dụ 4: “Anh ấy tuy ruột để ngoài da nhưng lại rất chân thành và không bao giờ giận ai lâu.”
Phân tích: Thể hiện mặt tích cực của tính cách này – sự thật thà, không để bụng.
Ví dụ 5: “Đừng có ruột để ngoài da mà kể hết chuyện công ty cho người ngoài nghe.”
Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở ai đó cần giữ kín thông tin quan trọng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ruột để ngoài da”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ruột để ngoài da”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thẳng như ruột ngựa | Kín như bưng |
| Nói toạc móng heo | Kín đáo |
| Bộp chộp | Thận trọng |
| Vạch áo cho người xem lưng | Giữ mồm giữ miệng |
| Nghĩ gì nói nấy | Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói |
| Lộp bộp như gà mổ mo | Suy nghĩ chín chắn |
Dịch “Ruột để ngoài da” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ruột để ngoài da | 心直口快 (Xīn zhí kǒu kuài) | Wear one’s heart on one’s sleeve | 腹蔵がない (Fukuzō ga nai) | 속을 드러내다 (Sog-eul deuleo-naeda) |
Kết luận
Ruột để ngoài da là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ người thật thà quá mức, hay nói thẳng không giữ bí mật. Hiểu đúng ý nghĩa giúp bạn giao tiếp khéo léo và tránh làm mất lòng người khác.
