Rười rượi là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Rười rượi
Rười rượi là gì? Rười rượi là tính từ láy trong tiếng Việt, dùng để nhấn mạnh cảm giác mát mẻ dễ chịu hoặc vẻ buồn ủ rũ, thất vọng. Đây là từ giàu biểu cảm, thường xuất hiện trong văn học và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “rười rượi” ngay sau đây nhé!
Rười rượi nghĩa là gì?
Rười rượi là tính từ láy, mang hai nghĩa chính: (1) nhấn mạnh cảm giác mát mẻ, dịu dàng như “mát rười rượi”; (2) diễn tả vẻ buồn bã, ủ rũ như “buồn rười rượi”.
Trong tiếng Việt, từ “rười rượi” được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:
Diễn tả cảm giác mát mẻ: Khi kết hợp với từ “mát”, cụm “mát rười rượi” nhấn mạnh cảm giác mát lạnh lan tỏa khắp cơ thể, dễ chịu và sảng khoái hơn mức bình thường.
Diễn tả tâm trạng buồn: Khi đi với từ “buồn”, cụm “buồn rười rượi” thể hiện nỗi buồn sâu lắng, ủ rũ, hiện rõ trên nét mặt và dáng vẻ.
Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để miêu tả cảm xúc tinh tế, tạo hình ảnh giàu sức gợi cho người đọc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rười rượi”
Từ “rười rượi” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng láy của từ “rượi” với ý nhấn mạnh mức độ cao hơn. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt để tăng sức biểu cảm.
Sử dụng từ “rười rượi” khi muốn nhấn mạnh cảm giác mát mẻ lan tỏa hoặc diễn tả vẻ buồn bã rõ rệt trên nét mặt, dáng điệu của một người.
Rười rượi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rười rượi” thường dùng khi miêu tả cảm giác mát lạnh dễ chịu (mát rười rượi) hoặc khi diễn tả tâm trạng buồn bã, thất vọng hiện rõ trên gương mặt (buồn rười rượi).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rười rượi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rười rượi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Buổi sáng sớm, không khí mát rười rượi khiến ai cũng sảng khoái.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác mát mẻ lan tỏa, dễ chịu vào buổi sáng sớm.
Ví dụ 2: “Nghe tin không đậu đại học, nét mặt cô ấy buồn rười rượi.”
Phân tích: Miêu tả vẻ buồn bã, thất vọng hiện rõ trên gương mặt.
Ví dụ 3: “Ly nước chanh mát rười rượi giữa trưa hè oi bức.”
Phân tích: Nhấn mạnh cảm giác mát lạnh sảng khoái khi uống nước giải khát.
Ví dụ 4: “Đôi mắt buồn rười rượi của bà cụ khiến tôi chạnh lòng.”
Phân tích: Diễn tả ánh mắt u buồn, ủ rũ gợi cảm giác thương cảm.
Ví dụ 5: “Gió biển thổi vào mát rười rượi, xua tan cái nóng mùa hè.”
Phân tích: Miêu tả làn gió mát từ biển mang lại cảm giác dễ chịu, sảng khoái.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rười rượi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rười rượi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rời rợi | Vui vẻ |
| Rượi | Hớn hở |
| Ủ rũ | Phấn khởi |
| Buồn bã | Rạng rỡ |
| Thê lương | Hạnh phúc |
| U sầu | Tươi tắn |
Dịch “Rười rượi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rười rượi (buồn) | 忧郁 (Yōuyù) | Melancholic / Sorrowful | 憂鬱な (Yūutsuna) | 우울한 (Uulhan) |
| Rười rượi (mát) | 凉爽 (Liángshuǎng) | Refreshingly cool | 涼しい (Suzushii) | 시원한 (Siwonhan) |
Kết luận
Rười rượi là gì? Tóm lại, rười rượi là tính từ láy thuần Việt, dùng để nhấn mạnh cảm giác mát mẻ hoặc vẻ buồn ủ rũ. Hiểu đúng từ “rười rượi” giúp bạn diễn đạt cảm xúc phong phú và tinh tế hơn trong giao tiếp.
