Rùm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Rùm

Rùm là gì? Rùm là từ khẩu ngữ tiếng Việt chỉ trạng thái ồn ào, ầm ĩ, thường xuất hiện trong các cụm từ như “la rùm”, “rùm beng” với nghĩa làm to chuyện, phô trương. Đây là từ ngữ dân dã, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và trên mạng xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “rùm” ngay sau đây!

Rùm nghĩa là gì?

Rùm là từ khẩu ngữ trong tiếng Việt, mang nghĩa ồn ào, ầm ĩ, thường dùng để diễn tả hành động la lớn, làm to chuyện hoặc phô trương thanh thế.

Trong giao tiếp đời thường, “rùm” thường xuất hiện trong các cụm từ:

La rùm: Chỉ hành động la hét, kêu gào ồn ào, gây chú ý. Ví dụ: “Tức quá, nó la rùm lên” – diễn tả sự bực tức được thể hiện bằng tiếng la lớn.

Rùm beng: Cụm từ khẩu ngữ phổ biến nhất, nghĩa là làm ầm ĩ, thổi phồng một sự việc không quan trọng để gây chú ý hoặc phô trương. Thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về cách xử lý vấn đề thiếu tinh tế.

Trong đời sống hiện đại: “Rùm beng” được dùng nhiều trên mạng xã hội để chỉ những sự kiện, tin tức được lan truyền ồn ào, thu hút sự chú ý của công chúng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rùm”

Từ “rùm” có nguồn gốc thuần Việt, là từ tượng thanh mô phỏng âm thanh ồn ào, vang động. Đây là từ phương ngữ, tương tự nghĩa với từ “rầm” trong tiếng phổ thông.

Sử dụng “rùm” khi muốn miêu tả sự ồn ào, ầm ĩ, hoặc khi phê phán ai đó làm to chuyện, phô trương không cần thiết.

Rùm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rùm” được dùng khi miêu tả tiếng la hét ồn ào, khi phê phán việc thổi phồng sự việc, hoặc khi nói về tin tức lan truyền rầm rộ trên mạng xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rùm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rùm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chuyện nhỏ xíu mà sao phải làm rùm beng lên vậy?”

Phân tích: Dùng để phê phán việc thổi phồng, làm to chuyện một vấn đề không đáng kể.

Ví dụ 2: “Công ty đó quảng cáo rùm beng nhưng sản phẩm chẳng ra gì.”

Phân tích: Chỉ việc phô trương, quảng bá ồn ào nhằm thu hút sự chú ý nhưng không có thực chất.

Ví dụ 3: “Tức quá, nó la rùm lên giữa chợ.”

Phân tích: Diễn tả hành động la hét ồn ào, gây chú ý nơi công cộng do bực tức.

Ví dụ 4: “Vụ scandal đó đang rùm beng trên mạng xã hội.”

Phân tích: Chỉ sự việc đang được lan truyền rầm rộ, thu hút nhiều sự chú ý của cộng đồng mạng.

Ví dụ 5: “Đừng có rùm beng lên, để tôi giải quyết từ từ.”

Phân tích: Yêu cầu ai đó bình tĩnh, không làm ầm ĩ, to chuyện.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rùm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rùm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ầm ĩ Im lặng
Ồn ào Lặng lẽ
Rình rang Âm thầm
Rầm rộ Kín đáo
Phô trương Khiêm tốn
Om sòm Điềm tĩnh

Dịch “Rùm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rùm (beng) 喧闹 (Xuānnào) Uproar / Fuss 騒ぎ (Sawagi) 소동 (Sodong)

Kết luận

Rùm là gì? Tóm lại, rùm là từ khẩu ngữ thuần Việt diễn tả sự ồn ào, ầm ĩ, thường dùng trong cụm “rùm beng” với nghĩa làm to chuyện, phô trương. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.