Rông đen là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Rông đen

Rông đen là gì? Rông đen là cách gọi khẩu ngữ của vòng đệm – chi tiết cơ khí hình tròn dẹt có lỗ ở giữa, dùng lót giữa đai ốc và bề mặt chi tiết trong các mối ghép bu lông. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp “rondelle”. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, công dụng và cách sử dụng rông đen trong ngành cơ khí nhé!

Rông đen nghĩa là gì?

Rông đen (hay long đen, lông đền) là vòng đệm kim loại hình tròn có lỗ, được đặt giữa đai ốc và bề mặt chi tiết khi lắp ghép bu lông để phân bố đều lực ép và bảo vệ bề mặt. Đây là thuật ngữ phổ biến trong ngành cơ khí Việt Nam.

Trong thực tế, rông đen được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích:

Trong ngành cơ khí: Rông đen giúp tăng độ chặt của mối ghép bu lông – đai ốc, hạn chế khả năng tự tháo lỏng do rung động hoặc tác động ngoại lực.

Trong xây dựng: Vòng đệm được dùng trong các công trình kết cấu thép, lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp để đảm bảo độ bền và an toàn.

Trong đời sống: Rông đen xuất hiện trong các sản phẩm gia dụng, đồ nội thất lắp ráp, xe máy, ô tô và nhiều thiết bị khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rông đen”

“Rông đen” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “rondelle”, nghĩa là vòng đệm hoặc khoanh tròn. Từ này du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc và được Việt hóa thành “rông đen” hoặc “long đen”.

Sử dụng rông đen khi cần lắp ghép các chi tiết cơ khí bằng bu lông – đai ốc, đặc biệt trong môi trường có rung động hoặc yêu cầu độ chặt cao.

Rông đen sử dụng trong trường hợp nào?

Rông đen được dùng khi lắp ráp máy móc, thiết bị công nghiệp, kết cấu thép, xe cộ và các sản phẩm cần mối ghép bu lông chắc chắn, bền vững.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rông đen”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rông đen” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh thợ máy yêu cầu mua thêm một hộp rông đen M10 để lắp giàn giáo.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc cơ khí, chỉ loại vòng đệm có đường kính lỗ 10mm.

Ví dụ 2: “Nhớ lót rông đen vào trước khi siết đai ốc để tránh xước bề mặt.”

Phân tích: Hướng dẫn kỹ thuật, nhấn mạnh công dụng bảo vệ bề mặt chi tiết của vòng đệm.

Ví dụ 3: “Mối ghép bị lỏng vì thiếu rông đen vênh chống rung.”

Phân tích: Chỉ ra hậu quả khi không sử dụng vòng đệm đúng loại trong môi trường có rung động.

Ví dụ 4: “Cửa hàng vật tư cơ khí bán đủ loại rông đen inox, thép mạ kẽm.”

Phân tích: Liệt kê các chất liệu phổ biến của vòng đệm trên thị trường.

Ví dụ 5: “Rông đen phẳng giúp phân bố lực ép đều hơn khi siết bu lông.”

Phân tích: Giải thích công dụng kỹ thuật của loại vòng đệm thông dụng nhất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rông đen”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rông đen”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Long đen Bu lông
Lông đền Đai ốc
Vòng đệm Ốc vít
Long đền Đinh tán
Đệm phẳng Thanh ren
Washer Tắc kê

Dịch “Rông đen” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rông đen / Vòng đệm 垫圈 (Diànquān) Washer ワッシャー (Wasshā) 와셔 (Wasya)

Kết luận

Rông đen là gì? Tóm lại, rông đen là cách gọi dân gian của vòng đệm cơ khí, có nguồn gốc từ tiếng Pháp “rondelle”. Đây là chi tiết quan trọng giúp mối ghép bu lông chắc chắn và bền vững hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.