Rồi đời là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Rồi đời

Rồi đời là gì? Rồi đời là cách nói thông tục trong tiếng Việt, chỉ trạng thái hết đường cứu vãn, không còn hi vọng gì nữa hoặc mọi thứ đã kết thúc theo hướng tiêu cực. Đây là cụm từ mang sắc thái bi quan, thường dùng để diễn tả sự thất bại hoàn toàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể của từ “rồi đời” nhé!

Rồi đời nghĩa là gì?

Rồi đời là thành ngữ dân gian, nghĩa là hết đời, xong đời, không còn sống nữa hoặc không còn hi vọng gì nữa. Từ này thuộc ngôn ngữ thông tục của người Việt.

Trong đời sống, “rồi đời” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong giao tiếp hàng ngày: “Rồi đời” thường diễn tả sự tuyệt vọng khi gặp tình huống xấu không thể thay đổi. Ví dụ: “Làm mất hết tiền, rồi đời rồi!”

Trong ngữ cảnh hài hước: Giới trẻ hay dùng từ này để than thở nhẹ nhàng về những rắc rối nhỏ. Ví dụ: “Quên mang bài tập, rồi đời thật!”

Trong văn học dân gian: Từ này phản ánh triết lý sống của người Việt về sự vô thường, khi mọi việc đã đi đến hồi kết không thể cứu vãn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rồi đời”

Từ “rồi đời” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ ngôn ngữ dân gian và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp đời thường. Cụm từ này kết hợp giữa “rồi” (đã xong, kết thúc) và “đời” (cuộc sống, số phận).

Sử dụng “rồi đời” khi muốn diễn tả sự thất bại hoàn toàn, tình huống không còn lối thoát hoặc khi than thở về điều không may xảy ra.

Rồi đời sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rồi đời” được dùng khi gặp thất bại lớn, mất mát nghiêm trọng, hoặc khi tình huống xấu đến mức không thể cứu vãn được nữa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rồi đời”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rồi đời” trong các tình huống khác nhau:

Ví dụ 1: “Đầu tư hết vốn vào cổ phiếu mà giá rớt thảm hại, rồi đời thật!”

Phân tích: Diễn tả sự tuyệt vọng khi mất hết tiền đầu tư, không còn cách nào cứu vãn.

Ví dụ 2: “Thi rớt đại học, bố mẹ biết thì rồi đời con rồi!”

Phân tích: Thể hiện nỗi lo sợ về hậu quả nghiêm trọng sắp xảy ra.

Ví dụ 3: “Làm hỏng dự án quan trọng của công ty, lần này thì rồi đời anh ta rồi.”

Phân tích: Ám chỉ sự nghiệp của người đó sẽ chấm dứt vì sai lầm lớn.

Ví dụ 4: “Quên tắt bếp gas mà đi chơi cả ngày, may không cháy nhà chứ không thì rồi đời!”

Phân tích: Dùng để nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra.

Ví dụ 5: “Điện thoại rơi xuống nước, rồi đời cái điện thoại mới mua!”

Phân tích: Than thở về việc đồ vật bị hỏng hoàn toàn, không thể sửa chữa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rồi đời”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rồi đời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xong đời Còn cơ hội
Hết đời Có hi vọng
Tiêu đời Cứu vãn được
Tàn đời Khởi sắc
Đi đời Hồi sinh
Hỏng bét Thành công

Dịch “Rồi đời” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rồi đời 完蛋了 (Wán dàn le) It’s over / Doomed おしまいだ (Oshimai da) 끝장이다 (Kkeutjangida)

Kết luận

Rồi đời là gì? Tóm lại, rồi đời là cách nói thông tục chỉ trạng thái hết đường cứu vãn, không còn hi vọng. Hiểu rõ nghĩa và cách dùng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong đời sống hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.