Rõ là gì? ✅ Nghĩa, giải thích Rõ
Rõ là gì? Rõ là từ chỉ trạng thái tường tận, tách bạch, dễ nhận biết hoặc phân biệt được hoàn toàn với những thứ khác. Trong giao tiếp, “rõ” còn dùng để nhấn mạnh mức độ vượt trội so với bình thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “rõ” trong tiếng Việt nhé!
Rõ nghĩa là gì?
Rõ là từ chỉ trạng thái hiểu biết tường tận, cụ thể hoặc ở trạng thái tách bạch hẳn ra, khiến có thể phân biệt được hoàn toàn với những cái khác. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Từ “rõ” mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:
Nghĩa 1 (động từ): Biết tường tận, hiểu cụ thể về một vấn đề. Ví dụ: “Ai nấy đều rõ sự thể”, “Tôi không rõ thực hư thế nào.”
Nghĩa 2 (tính từ): Ở trạng thái tách bạch, dễ nhận biết. Ví dụ: “Nói to, nghe rất rõ”, “Chữ viết rõ ràng.”
Nghĩa 3 (khẩu ngữ): Dùng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ hơn hẳn bình thường. Ví dụ: “Dậy rõ sớm”, “Rõ thật buồn cười.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rõ”
Từ “rõ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, không vay mượn từ Hán Việt hay ngoại ngữ.
Sử dụng từ “rõ” khi muốn diễn đạt sự tường tận, minh bạch trong nhận thức hoặc nhấn mạnh mức độ của một trạng thái.
Rõ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rõ” được dùng khi mô tả sự hiểu biết cụ thể, trạng thái dễ nhận biết, hoặc nhấn mạnh mức độ trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rõ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ “rõ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô giáo giảng bài rõ từng chi tiết, học sinh dễ hiểu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ sự tường tận, mạch lạc trong cách truyền đạt.
Ví dụ 2: “Anh ấy nói to, tôi nghe rõ mồn một.”
Phân tích: Chỉ trạng thái âm thanh tách bạch, dễ phân biệt, không lẫn với tiếng khác.
Ví dụ 3: “Tôi chưa rõ nguyên nhân vụ việc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ việc chưa hiểu tường tận, cụ thể.
Ví dụ 4: “Trời sáng rõ, có thể nhìn thấy mọi vật.”
Phân tích: Chỉ trạng thái ánh sáng đủ để phân biệt sự vật rõ ràng.
Ví dụ 5: “Rõ thật buồn cười khi anh ấy kể chuyện.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ buồn cười vượt trội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rõ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rõ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rành | Mờ |
| Tường tận | Mơ hồ |
| Minh bạch | Mập mờ |
| Sáng tỏ | Lờ mờ |
| Rành mạch | Chập chờn |
| Thông suốt | Lấp lửng |
Dịch “Rõ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rõ | 清楚 (Qīngchǔ) | Clear | はっきり (Hakkiri) | 분명히 (Bunmyeonghi) |
Kết luận
Rõ là gì? Tóm lại, rõ là từ thuần Việt chỉ trạng thái tường tận, tách bạch, dễ nhận biết. Hiểu đúng từ “rõ” giúp bạn giao tiếp chính xác và hiệu quả hơn.
