Riêng lẻ là gì? 🔐 Nghĩa, giải thích Riêng lẻ
Riêng lẻ là gì? Riêng lẻ là tính từ chỉ trạng thái từng cái một, tách biệt khỏi những cái khác cùng loại hoặc mang tính chất cá thể, không phải tập thể. Từ này thường dùng để diễn tả sự độc lập, tách rời trong công việc hay đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “riêng lẻ” nhé!
Riêng lẻ nghĩa là gì?
Riêng lẻ là tính từ mang nghĩa từng cái một, tách riêng khỏi những cái khác cùng loại hoặc có tính chất cá thể, không thuộc về tập thể.
Trong tiếng Việt, từ “riêng lẻ” được sử dụng với hai sắc thái chính:
Nghĩa 1 – Từng cái một: Chỉ sự tách biệt, xem xét hoặc xử lý độc lập từng đối tượng. Ví dụ: “Cần phân tích riêng lẻ từng vấn đề để tìm ra giải pháp phù hợp.”
Nghĩa 2 – Tính chất cá thể: Chỉ hoạt động mang tính cá nhân, không tham gia vào tổ chức hay tập thể. Ví dụ: “Nhiều hộ dân vẫn còn làm ăn riêng lẻ thay vì vào hợp tác xã.”
Trong giao tiếp hàng ngày, riêng lẻ thường mang sắc thái trung tính, đôi khi ám chỉ sự thiếu liên kết hoặc phối hợp trong công việc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Riêng lẻ”
Từ “riêng lẻ” là từ ghép thuần Việt, được tạo thành từ hai yếu tố: “riêng” (tách biệt, không chung) và “lẻ” (đơn độc, một mình). Sự kết hợp này nhấn mạnh trạng thái độc lập, tách rời hoàn toàn.
Sử dụng từ “riêng lẻ” khi muốn diễn tả sự tách biệt của cá nhân hoặc đối tượng khỏi nhóm, tập thể.
Riêng lẻ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “riêng lẻ” được dùng khi mô tả hoạt động cá nhân không theo tập thể, khi phân tích từng trường hợp độc lập, hoặc khi nói về kinh tế hộ gia đình tư nhân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Riêng lẻ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “riêng lẻ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Giáo viên nhận xét riêng lẻ từng học sinh trong buổi họp phụ huynh.”
Phân tích: Chỉ việc đánh giá từng cá nhân một cách tách biệt, không gộp chung.
Ví dụ 2: “Các hộ nông dân làm ăn riêng lẻ nên năng suất không cao.”
Phân tích: Diễn tả hoạt động kinh tế cá thể, không liên kết thành tập thể hay hợp tác xã.
Ví dụ 3: “Không nên xét riêng lẻ vấn đề này mà phải nhìn tổng thể.”
Phân tích: Ám chỉ việc tách rời một yếu tố ra khỏi bối cảnh chung để phân tích.
Ví dụ 4: “Mỗi chi tiết máy được kiểm tra riêng lẻ trước khi lắp ráp.”
Phân tích: Chỉ quy trình kiểm soát chất lượng từng bộ phận một cách độc lập.
Ví dụ 5: “Anh ấy thích sống riêng lẻ, ít giao tiếp với mọi người.”
Phân tích: Mô tả lối sống cá nhân, tách biệt khỏi cộng đồng xung quanh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Riêng lẻ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “riêng lẻ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Riêng rẽ | Tập thể |
| Đơn lẻ | Chung |
| Cá thể | Cộng đồng |
| Tách biệt | Liên kết |
| Độc lập | Hợp tác |
| Lẻ tẻ | Đoàn kết |
Dịch “Riêng lẻ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Riêng lẻ | 单独 (Dāndú) | Individually / Separately | 個別に (Kobetsu ni) | 개별적으로 (Gaebyeoljeogeuro) |
Kết luận
Riêng lẻ là gì? Tóm lại, riêng lẻ là từ chỉ trạng thái từng cái một, tách biệt hoặc mang tính cá thể. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp và văn viết.
