Tung tích là gì? 🔍 Ý nghĩa đầy đủ
Tung tích là gì? Tung tích là dấu vết, manh mối về nơi ở hoặc hoạt động của một người, thường dùng khi muốn tìm kiếm ai đó đang mất liên lạc. Đây là từ Hán Việt quen thuộc trong văn nói lẫn văn viết tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng “tung tích” ngay bên dưới!
Tung tích là gì?
Tung tích là danh từ chỉ dấu vết, tin tức về nơi ở hoặc hành tung của một người. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm người mất tích hoặc điều tra.
Trong tiếng Việt, “tung tích” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ dấu vết, manh mối giúp xác định vị trí hoặc hoạt động của ai đó. Ví dụ: “Công an đang truy tìm tung tích nghi phạm.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ thông tin, tin tức về sự tồn tại hoặc tình trạng của người, vật. Ví dụ: “Chiếc xe biến mất không để lại tung tích.”
Trong đời sống: Thường xuất hiện trong các thông báo tìm người thân, tin tức pháp luật hoặc khi nói về người lâu ngày không liên lạc.
Tung tích có nguồn gốc từ đâu?
“Tung tích” là từ Hán Việt, trong đó “tung” (踪) nghĩa là dấu chân, vết đi; “tích” (跡) nghĩa là dấu vết, vết tích. Ghép lại, “tung tích” mang nghĩa là dấu vết để lại trên đường đi, từ đó chỉ manh mối về hành tung của một người.
Sử dụng “tung tích” khi nói về việc tìm kiếm dấu vết, tin tức của người hoặc vật đang mất liên lạc.
Cách sử dụng “Tung tích”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tung tích” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tung tích” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi hỏi thăm về người lâu không gặp hoặc khi tìm kiếm ai đó.
Văn viết: Xuất hiện phổ biến trong báo chí, văn bản pháp luật, thông báo tìm người và các tác phẩm văn học trinh thám.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tung tích”
Từ “tung tích” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Gia đình đã đăng tin tìm tung tích người thân mất tích.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm người mất liên lạc.
Ví dụ 2: “Cậu ấy biến mất không để lại tung tích gì.”
Phân tích: Diễn tả việc một người đột ngột mất liên lạc hoàn toàn.
Ví dụ 3: “Công an đang điều tra tung tích của nghi phạm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, điều tra hình sự.
Ví dụ 4: “Lâu rồi không biết tung tích của bạn cũ thời đại học.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp thường ngày, hỏi thăm về người quen.
Ví dụ 5: “Số tiền đó mất tung tích một cách bí ẩn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ vật bị thất lạc không rõ nguyên nhân.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tung tích”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tung tích” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tung tích” với “tông tích” (cách viết sai chính tả).
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tung tích” với chữ “tung” có vần “ung”.
Trường hợp 2: Nhầm “tung tích” với “lai lịch” (nguồn gốc, lý lịch).
Cách dùng đúng: “Tung tích” chỉ dấu vết, nơi ở hiện tại; “lai lịch” chỉ nguồn gốc, quá khứ của một người.
“Tung tích”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tung tích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dấu vết | Biệt tăm |
| Hành tung | Mất hút |
| Manh mối | Bặt vô âm tín |
| Vết tích | Không tăm hơi |
| Tin tức | Bóng chim tăm cá |
| Tăm hơi | Biệt vô âm tín |
Kết luận
Tung tích là gì? Tóm lại, tung tích là dấu vết, manh mối về nơi ở hoặc hoạt động của một người. Hiểu đúng từ “tung tích” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp.
