Dai sức là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Dai sức
Dai sức là gì? Dai sức là khả năng chịu đựng được lâu, có thể làm được những công việc nặng nhọc trong một thời gian dài mà không kiệt sức. Đây là phẩm chất quan trọng trong lao động và đời sống, thể hiện sức bền và độ dẻo dai của cơ thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sử dụng từ “dai sức” trong tiếng Việt nhé!
Dai sức nghĩa là gì?
Dai sức là tính từ chỉ khả năng chịu đựng bền bỉ, có thể thực hiện công việc nặng nhọc hoặc hoạt động liên tục trong thời gian dài. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “dai” (bền, dẻo) và “sức” (năng lượng, thể lực).
Trong cuộc sống, từ “dai sức” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong lao động: Mô tả người có thể làm việc nặng nhọc suốt nhiều giờ mà không mệt mỏi. Đây là phẩm chất được đánh giá cao ở nông dân, công nhân và những người lao động chân tay.
Trong thể thao: Chỉ vận động viên có sức bền tốt, có thể duy trì cường độ tập luyện hoặc thi đấu trong thời gian dài.
Trong đời thường: Khen ngợi người có thể lực tốt, không dễ đuối sức khi đối mặt với công việc hay hoạt động đòi hỏi nhiều năng lượng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dai sức”
Từ “dai sức” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. “Dai” mang nghĩa bền bỉ, dẻo dai; “sức” chỉ năng lực thể chất. Sự kết hợp này tạo nên từ ghép diễn tả khả năng chịu đựng lâu dài.
Sử dụng từ “dai sức” khi muốn khen ngợi hoặc mô tả người có sức bền tốt, có khả năng làm việc nặng nhọc trong thời gian dài.
Dai sức sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dai sức” được dùng khi mô tả người có sức chịu đựng tốt, có thể làm việc nặng nhọc lâu dài, hoặc khi so sánh thể lực giữa các cá nhân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dai sức”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dai sức” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông ngoại tôi dù đã 70 tuổi nhưng vẫn rất dai sức, làm ruộng cả ngày không thấy mệt.”
Phân tích: Mô tả người cao tuổi có sức khỏe bền bỉ, có thể lao động nặng nhọc suốt cả ngày.
Ví dụ 2: “Muốn chạy marathon phải rèn luyện để có cơ thể dai sức.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu về sức bền trong thể thao đường dài.
Ví dụ 3: “Trâu Việt Nam nổi tiếng dai sức, cày bừa suốt ngày không nghỉ.”
Phân tích: Áp dụng cho động vật, mô tả khả năng làm việc bền bỉ của trâu trong nông nghiệp.
Ví dụ 4: “Cô ấy dai sức lắm, làm ca đêm xong vẫn tỉnh táo đi chợ sáng.”
Phân tích: Khen ngợi người phụ nữ có sức chịu đựng tốt, không dễ mệt mỏi.
Ví dụ 5: “Thanh niên bây giờ không dai sức bằng thế hệ trước đâu.”
Phân tích: So sánh sức bền giữa các thế hệ, thường trong ngữ cảnh nhận xét về lao động.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dai sức”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dai sức”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bền bỉ | Yếu đuối |
| Dẻo dai | Mau mệt |
| Khỏe mạnh | Kiệt sức |
| Sung sức | Đuối sức |
| Cường tráng | Ốm yếu |
| Có sức bền | Thiếu sức |
Dịch “Dai sức” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dai sức | 耐力强 (Nàilì qiáng) | Enduring / Resilient | 持久力がある (Jikyūryoku ga aru) | 지구력이 있는 (Jigureogi inneun) |
Kết luận
Dai sức là gì? Tóm lại, dai sức là khả năng chịu đựng bền bỉ, có thể làm việc nặng nhọc trong thời gian dài. Đây là phẩm chất đáng quý trong lao động và cuộc sống, thể hiện sức khỏe và ý chí kiên cường của con người.
