Quốc văn là gì? 📚 Nghĩa, giải thích Quốc văn

Quốc văn là gì? Quốc văn là tiếng nước nhà, chỉ ngôn ngữ và văn học của một quốc gia, phân biệt với ngoại văn. Trong tiếng Việt, quốc văn còn là tên gọi cũ của môn học về ngôn ngữ và văn chương Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quốc văn” trong đời sống nhé!

Quốc văn nghĩa là gì?

Quốc văn là danh từ chỉ tiếng nước nhà, bao gồm ngôn ngữ và văn học của một quốc gia. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực giáo dục và văn hoá Việt Nam.

Trong cuộc sống, từ “quốc văn” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong giáo dục: Quốc văn là tên gọi cũ của môn học về ngôn ngữ và văn học nước nhà, tương đương môn Ngữ văn ngày nay. Trước năm 1945, học sinh học “quốc văn” để rèn luyện kỹ năng đọc, viết và cảm thụ văn chương tiếng Việt.

Trong xuất bản: Quốc văn dùng để phân biệt sách báo viết bằng tiếng Việt với sách ngoại văn. Ví dụ: “hiệu sách quốc văn”, “báo chí quốc văn”.

Trong văn hoá: Quốc văn đại diện cho nền văn học và ngôn ngữ dân tộc, thể hiện bản sắc văn hoá riêng của mỗi quốc gia.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quốc văn”

Từ “quốc văn” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “quốc” (國) nghĩa là nước và “văn” (文) nghĩa là văn chương, chữ viết. Ghép lại, thuật ngữ này chỉ văn chương và ngôn ngữ của một quốc gia.

Sử dụng từ “quốc văn” khi nói về tiếng mẹ đẻ, văn học nước nhà hoặc các ấn phẩm viết bằng ngôn ngữ bản địa, phân biệt với ngoại ngữ và văn học nước ngoài.

Quốc văn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quốc văn” được dùng khi đề cập đến ngôn ngữ và văn học nước nhà, môn học về tiếng Việt, hoặc phân biệt sách báo tiếng Việt với sách ngoại văn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quốc văn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quốc văn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thời Pháp thuộc, học sinh phải học cả quốc văn lẫn Pháp văn.”

Phân tích: Dùng để chỉ môn học tiếng Việt, phân biệt với môn tiếng Pháp trong chương trình giáo dục.

Ví dụ 2: “Hiệu sách quốc văn bày bán nhiều tác phẩm văn học Việt Nam.”

Phân tích: Dùng để chỉ cửa hàng chuyên bán sách tiếng Việt, phân biệt với hiệu sách ngoại văn.

Ví dụ 3: “Nền quốc văn Việt Nam có lịch sử phát triển hàng nghìn năm.”

Phân tích: Dùng để chỉ toàn bộ nền văn học và ngôn ngữ của dân tộc Việt Nam.

Ví dụ 4: “Ông là giáo viên dạy quốc văn nổi tiếng thời bấy giờ.”

Phân tích: Dùng để chỉ người dạy môn ngôn ngữ và văn học tiếng Việt.

Ví dụ 5: “Báo chí quốc văn đóng vai trò quan trọng trong phong trào Duy Tân.”

Phân tích: Dùng để chỉ các tờ báo viết bằng tiếng Việt, góp phần khai dân trí đầu thế kỷ 20.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quốc văn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quốc văn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiếng Việt Ngoại văn
Việt văn Ngoại ngữ
Quốc ngữ Pháp văn
Văn học nước nhà Anh văn
Ngữ văn Hán văn
Tiếng mẹ đẻ Văn học nước ngoài

Dịch “Quốc văn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quốc văn 国文 (Guówén) National literature 国文 (Kokubun) 국문 (Gukmun)

Kết luận

Quốc văn là gì? Tóm lại, quốc văn là tiếng nước nhà, bao gồm ngôn ngữ và văn học dân tộc. Hiểu đúng từ “quốc văn” giúp bạn trân trọng hơn di sản văn hoá và ngôn ngữ Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.