Trị sự là gì? 💼 Nghĩa Trị sự

Trị sự là gì? Trị sự là việc quản lý, điều hành và xử lý các công việc trong một tổ chức, cơ quan hoặc đoàn thể. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “trị sự” ngay bên dưới!

Trị sự là gì?

Trị sự là hoạt động quản lý, sắp xếp và điều hành các công việc sự vụ trong một tổ chức. Đây là danh từ Hán Việt, thường dùng để chỉ người hoặc bộ phận phụ trách công tác hành chính.

Trong tiếng Việt, từ “trị sự” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc cai quản, xử lý công việc hàng ngày của một tổ chức. Ví dụ: “Ban trị sự chùa họp định kỳ mỗi tháng.”

Trong Phật giáo: Ban Trị sự là cơ quan điều hành của Giáo hội Phật giáo tại các cấp tỉnh, thành phố, quận, huyện. Người đứng đầu gọi là Trưởng ban Trị sự.

Trong đời sống: Trị sự còn dùng để chỉ việc quản lý gia đình, doanh nghiệp hoặc các đoàn thể xã hội.

Trị sự có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trị sự” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “trị” (治) nghĩa là cai quản, điều hành và “sự” (事) nghĩa là việc, công việc. Ghép lại, trị sự mang nghĩa quản lý công việc.

Sử dụng “trị sự” khi nói về hoạt động điều hành, quản lý trong các tổ chức tôn giáo, đoàn thể hoặc cơ quan.

Cách sử dụng “Trị sự”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trị sự” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trị sự” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ công việc quản lý hoặc bộ phận phụ trách điều hành. Ví dụ: Ban trị sự, công tác trị sự.

Động từ: Chỉ hành động quản lý, điều hành. Ví dụ: trị sự nhà chùa, trị sự gia đình.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trị sự”

Từ “trị sự” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh tôn giáo và tổ chức:

Ví dụ 1: “Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo tỉnh tổ chức lễ Phật đản.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cơ quan điều hành của Giáo hội Phật giáo cấp tỉnh.

Ví dụ 2: “Thầy được giao trị sự các công việc trong chùa.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động quản lý, điều hành.

Ví dụ 3: “Ông ấy là thành viên Ban Trị sự của hội đồng hương.”

Phân tích: Danh từ chỉ bộ phận quản lý của một đoàn thể.

Ví dụ 4: “Công tác trị sự đòi hỏi sự cẩn thận và chu đáo.”

Phân tích: Danh từ chỉ hoạt động quản lý hành chính.

Ví dụ 5: “Bà nội trị sự việc nhà rất giỏi.”

Phân tích: Động từ chỉ việc quản lý, sắp xếp công việc gia đình.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trị sự”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trị sự” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trị sự” với “quản trị” hoặc “quản lý” trong ngữ cảnh doanh nghiệp hiện đại.

Cách dùng đúng: “Trị sự” thường dùng trong tôn giáo, đoàn thể truyền thống. Với doanh nghiệp, nên dùng “quản lý” hoặc “điều hành”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trị sự” thành “tri sự” (thiếu dấu nặng).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trị sự” với dấu nặng ở chữ “trị”.

“Trị sự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trị sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quản lý Buông lỏng
Điều hành Bỏ mặc
Cai quản Thả lỏng
Quản trị Phó mặc
Sắp xếp Hỗn loạn
Coi sóc Bê trễ

Kết luận

Trị sự là gì? Tóm lại, trị sự là việc quản lý, điều hành công việc trong tổ chức, đặc biệt phổ biến trong Phật giáo. Hiểu đúng từ “trị sự” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.