Quốc sự là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Quốc sự

Quốc sự là gì? Quốc sự là những việc lớn, những vấn đề quan trọng có liên quan đến đất nước, quốc gia. Đây là thuật ngữ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương, lịch sử và các văn bản chính trị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “quốc sự” trong tiếng Việt nhé!

Quốc sự nghĩa là gì?

Quốc sự là danh từ chỉ những việc lớn của đất nước, những vấn đề quan hệ đến quốc gia. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính chính trị và lịch sử.

Trong cuộc sống, từ “quốc sự” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong lịch sử và chính trị: Quốc sự bao gồm các vấn đề như ngoại giao, quốc phòng, kinh tế vĩ mô, chính sách đối nội và đối ngoại. Ví dụ: “Bàn chuyện quốc sự” nghĩa là thảo luận về việc nước.

Trong văn học cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, chiếu chỉ, hịch văn để nói về trách nhiệm của bậc quân vương và quan lại đối với vận mệnh đất nước.

Trong giao tiếp hiện đại: Quốc sự vẫn được sử dụng khi đề cập đến những vấn đề trọng đại của quốc gia, thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quốc sự”

Từ “quốc sự” có nguồn gốc Hán Việt, được cấu thành từ hai chữ: “quốc” (國) nghĩa là nước, đất nước và “sự” (事) nghĩa là việc, sự việc.

Sử dụng từ “quốc sự” khi muốn diễn đạt trang trọng về những vấn đề liên quan đến vận mệnh quốc gia, thường trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh lịch sử.

Quốc sự sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quốc sự” được dùng khi nói về các vấn đề chính trị, ngoại giao, quốc phòng, hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nước trong văn cảnh trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quốc sự”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quốc sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các bậc đại thần ngày đêm lo toan quốc sự.”

Phân tích: Chỉ việc các quan lại chăm lo công việc trọng đại của đất nước.

Ví dụ 2: “Vua triệu tập quần thần để bàn quốc sự.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc họp bàn về vấn đề quốc gia.

Ví dụ 3: “Ông ấy là người am hiểu quốc sự, được triều đình trọng dụng.”

Phân tích: Ca ngợi người có hiểu biết sâu sắc về việc nước.

Ví dụ 4: “Thanh niên ngày nay cần quan tâm đến quốc sự nhiều hơn.”

Phân tích: Khuyến khích thế hệ trẻ chú ý đến các vấn đề của đất nước.

Ví dụ 5: “Quốc sự đa đoan, ngài không có thời gian nghỉ ngơi.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng việc nước bận rộn, nhiều vấn đề cần giải quyết.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quốc sự”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quốc sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Việc nước Việc nhà
Quốc gia đại sự Tư sự
Công việc triều chính Việc riêng
Chính sự Gia sự
Đại sự quốc gia Tiểu sự
Việc công Việc cá nhân

Dịch “Quốc sự” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quốc sự 國事 (Guóshì) National affairs 国事 (Kokuji) 국사 (Guksa)

Kết luận

Quốc sự là gì? Tóm lại, quốc sự là những việc lớn của đất nước, thuật ngữ Hán Việt mang tính trang trọng. Hiểu đúng từ “quốc sự” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.