Quốc sư là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Quốc sư
Quốc sư là gì? Quốc sư là chức phong cho thầy dạy học của thái tử hoặc bề tôi tài giỏi chuyên bày mưu kế giúp vua việc binh pháp, chính trị thời phong kiến. Trong Phật giáo, đây còn là danh hiệu cao quý dành cho các bậc cao tăng đức độ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quốc sư” trong tiếng Việt nhé!
Quốc sư nghĩa là gì?
Quốc sư là danh hiệu phong cho người thầy dạy học của thái tử hoặc mưu sĩ tài giỏi giúp vua chúa trong thời kỳ phong kiến. Từ “quốc” nghĩa là đất nước, “sư” nghĩa là thầy – tức là bậc thầy của cả nước.
Trong đời sống, từ “quốc sư” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong triều đình phong kiến: Quốc sư là chức quan cao quý, dành cho người có tài năng xuất chúng, được vua tin tưởng giao phó việc dạy dỗ thái tử hoặc tham mưu quốc sự.
Trong Phật giáo: Quốc sư là phong hiệu mà các triều đại phong cho bậc cao tăng có học vấn uyên bác và đức hạnh cao vời, được xem là thầy của cả dân chúng và vua. Tại Việt Nam, nhiều thiền sư nổi tiếng như Khuông Việt (đời Đinh), Vạn Hạnh (đời Lý) đều được phong làm quốc sư.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quốc sư”
Từ “quốc sư” có nguồn gốc Hán Việt, phiên âm từ chữ Hán 國師. Trong đó: 國 (quốc) nghĩa là quốc gia, đất nước; 師 (sư) nghĩa là thầy, người dạy dỗ. Danh hiệu này đã có từ thời Ấn Độ, Tây vực trước khi truyền vào Trung Quốc và Việt Nam.
Sử dụng từ “quốc sư” khi nói về các bậc thầy được triều đình phong tặng, các thiền sư đạo cao đức trọng, hoặc khi đề cập đến lịch sử phong kiến.
Quốc sư sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quốc sư” được dùng khi nói về lịch sử phong kiến, các bậc cao tăng được vua phong tặng, hoặc trong văn học cổ điển khi đề cập đến mưu sĩ tài giỏi của triều đình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quốc sư”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quốc sư” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thiền sư Vạn Hạnh được vua Lý Thái Tổ phong làm quốc sư.”
Phân tích: Chỉ danh hiệu cao quý dành cho bậc cao tăng có công lao với triều đình nhà Lý.
Ví dụ 2: “Quốc sư Khuông Việt là người có ảnh hưởng lớn đến chính trị thời Đinh – Tiền Lê.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của quốc sư trong việc tham mưu quốc sự.
Ví dụ 3: “Vua phong cho ông làm quốc sư để dạy dỗ thái tử.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ người thầy dạy học cho thái tử.
Ví dụ 4: “Các quốc sư thời Lý – Trần đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển Phật giáo.”
Phân tích: Chỉ các bậc cao tăng được triều đình tôn kính và phong tặng danh hiệu.
Ví dụ 5: “Ông được xem như quốc sư của thời đại, người định hướng tư tưởng cho cả dân tộc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ca ngợi người có tầm ảnh hưởng lớn về tư tưởng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quốc sư”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quốc sư”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thái sư | Môn sinh |
| Đế sư | Học trò |
| Pháp sư | Đệ tử |
| Thiền sư | Thường dân |
| Mưu sĩ | Bạch đinh |
| Quân sư | Tiểu tốt |
Dịch “Quốc sư” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quốc sư | 國師 (Guóshī) | National Teacher | 国師 (Kokushi) | 국사 (Guksa) |
Kết luận
Quốc sư là gì? Tóm lại, quốc sư là danh hiệu cao quý thời phong kiến dành cho bậc thầy dạy thái tử hoặc cao tăng đức độ, phản ánh sự tôn vinh trí tuệ và đạo đức trong văn hóa Việt Nam.
