Quỉ khốc thần kinh là gì? 👹 Nghĩa Quỉ khốc thần kinh

Quỉ khốc thần kinh là gì? Quỉ khốc thần kinh là thành ngữ Hán Việt diễn tả điều gì đó kinh hoàng, phi thường đến mức quỷ thần cũng phải khiếp sợ, khóc than. Thành ngữ này thường dùng để ca ngợi tài năng xuất chúng hoặc miêu tả cảnh tượng hãi hùng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng quỉ khốc thần kinh trong tiếng Việt nhé!

Quỉ khốc thần kinh nghĩa là gì?

Quỉ khốc thần kinh nghĩa là quỷ khóc, thần kinh hãi — diễn tả điều gì đó phi thường, kinh hoàng đến nỗi cả quỷ thần cũng phải khiếp sợ. Đây là thành ngữ gốc Hán được sử dụng phổ biến trong văn chương và đời sống.

Trong văn học, quỉ khốc thần kinh thường được dùng để:

Ca ngợi tài năng: Khen ngợi người có tài năng xuất chúng, văn chương hay thư pháp đạt đến trình độ tuyệt đỉnh. Ví dụ câu thơ: “Hoa thêu gấm dệt lời chau chuốt, Quỉ khốc thần kinh bút vẫy vùng.”

Miêu tả cảnh tượng: Diễn tả những cảnh tượng hãi hùng, bi thảm hoặc điều kỳ lạ khiến người ta kinh ngạc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quỉ khốc thần kinh”

Quỉ khốc thần kinh có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 鬼哭神驚 (Quỷ khốc thần kinh). Trong đó: Quỷ (鬼) là ma quỷ, Khốc (哭) là khóc, Thần (神) là thần linh, Kinh (驚) là kinh hãi.

Sử dụng quỉ khốc thần kinh khi muốn nhấn mạnh mức độ phi thường, kinh hoàng của sự việc hoặc ca ngợi tài năng vượt trội của ai đó.

Quỉ khốc thần kinh sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ quỉ khốc thần kinh được dùng khi ca ngợi tài năng xuất sắc, miêu tả cảnh tượng kinh hoàng, hoặc diễn tả điều gì đó phi thường, vượt ngoài sức tưởng tượng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quỉ khốc thần kinh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ quỉ khốc thần kinh:

Ví dụ 1: “Tiếng đàn của nghệ sĩ ấy khiến quỉ khốc thần kinh, ai nghe cũng phải rơi lệ.”

Phân tích: Ca ngợi tài năng chơi đàn xuất sắc, lay động lòng người đến mức phi thường.

Ví dụ 2: “Trận chiến ác liệt đến mức quỉ khốc thần kinh, xác người ngổn ngang khắp nơi.”

Phân tích: Miêu tả cảnh tượng chiến tranh tàn khốc, kinh hoàng.

Ví dụ 3: “Ngòi bút của ông quỉ khốc thần kinh, mỗi câu chữ đều như có hồn.”

Phân tích: Khen ngợi tài năng văn chương đạt đến đỉnh cao nghệ thuật.

Ví dụ 4: “Cảnh tượng động đất khiến quỉ khốc thần kinh, nhà cửa đổ sập tan hoang.”

Phân tích: Diễn tả thiên tai kinh hoàng vượt ngoài sức tưởng tượng.

Ví dụ 5: “Màn trình diễn võ thuật quỉ khốc thần kinh của anh ấy khiến khán giả nín thở.”

Phân tích: Ca ngợi kỹ năng võ thuật điêu luyện, xuất thần.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quỉ khốc thần kinh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với quỉ khốc thần kinh:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quỷ khốc thần sầu Bình thường
Kinh thiên động địa Tầm thường
Xuất quỷ nhập thần Xoàng xĩnh
Thần sầu quỷ khốc Nhạt nhẽo
Long trời lở đất Vô vị
Phi phàm Bình dị

Dịch “Quỉ khốc thần kinh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quỉ khốc thần kinh 鬼哭神驚 (Guǐ kū shén jīng) Ghosts cry and gods tremble 鬼哭神驚 (Kikoku shinkyō) 귀곡신경 (Gwigok singyeong)

Kết luận

Quỉ khốc thần kinh là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt diễn tả sự phi thường, kinh hoàng đến mức quỷ thần cũng khiếp sợ. Hiểu đúng quỉ khốc thần kinh giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.